Quay lại 02 · A2 — Elementary
‹ ›

47. Community & Neighborhood

25 từ A2 VSTEP
Đăng bởi
vanbt1801 @vanbt1801

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  25 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
/kəˈmjuːnəti ˈsɛntə/
n
trung tâm cộng đồng
We have a meeting at the community center.
Chúng tôi có một cuộc họp tại trung tâm cộng đồng.
—
/ˈneɪbəhʊd wɒtʃ/
n
nhóm giám sát khu phố
The neighborhood watch helps keep our area safe.
Nhóm giám sát khu phố giúp giữ an toàn cho khu vực của chúng tôi.
—
/ˈləʊkəl pɑːk/
n
công viên địa phương
Children play in the local park every day.
Trẻ em chơi ở công viên địa phương mỗi ngày.
—
/kəˈmjuːnəti ɪˈvɛnt/
n
sự kiện cộng đồng
There is a community event this weekend.
Có một sự kiện cộng đồng vào cuối tuần này.
—
/ˈfrɛndli ˈneɪbəz/
n
hàng xóm thân thiện
I have friendly neighbors who help me.
Tôi có những hàng xóm thân thiện giúp đỡ tôi.
—
/kəˈmjuːnəti ˈsɜːvɪs/
n
dịch vụ cộng đồng
She volunteers for community service every month.
Cô ấy tình nguyện làm dịch vụ cộng đồng mỗi tháng.
—
/ˈpʌblɪk ˈlaɪbrəri/
n
thư viện công cộng
I go to the public library to read books.
Tôi đến thư viện công cộng để đọc sách.
—
/ˈləʊkəl ʃɒp/
n
cửa hàng địa phương
I buy groceries at the local shop.
Tôi mua thực phẩm tại cửa hàng địa phương.
—
/kəˈmjuːnəti ˈɡɑːdn/
n
vườn cộng đồng
The community garden grows vegetables for everyone.
Vườn cộng đồng trồng rau cho mọi người.
—
/striːt ˈfɛstɪvəl/
n
lễ hội đường phố
The street festival is fun and lively.
Lễ hội đường phố rất vui vẻ và sôi động.
—
/kəˈmjuːnəti ˈmiːtɪŋ/
n
cuộc họp cộng đồng
Everyone is invited to the community meeting.
Mọi người đều được mời đến cuộc họp cộng đồng.
—
/ˈneɪbəhʊd ˈpɑːti/
n
tiệc khu phố
We are having a neighborhood party this Saturday.
Chúng tôi sẽ tổ chức một bữa tiệc khu phố vào thứ Bảy này.
—
/kəˈmjuːnəti səˈpɔːt/
n
hỗ trợ cộng đồng
Community support is important for everyone.
Hỗ trợ cộng đồng rất quan trọng cho mọi người.
—
/ˈseɪf.ti/
danh từ
sự an toàn
Safety is very important.
An toàn là rất quan trọng.
Chi tiết
Safety first.An toàn là trên hết.
Đồng nghĩasecurityprotection
Cụm hay dùngsafety measuresroad safety
Họ từsafe (adj)safely (adv)
An toàn, sự an toàn
—
/lɪv nɪə/
phr
sống gần
I live near my grandparents.
Tôi sống gần ông bà của tôi.
—
/ˈləʊkəl ˈeəriə/
n
khu vực địa phương
There are many shops in the local area.
Có nhiều cửa hàng trong khu vực địa phương.
—
/əˈpɑːtmənt ˌbɪldɪŋ/
n
tòa nhà chung cư
They live in a big apartment building.
Họ sống trong một tòa nhà chung cư lớn.
—
/ɡet əˈlɒŋ wɪð/
phr
hòa thuận với
I get along with everyone on my street.
Tôi hòa thuận với mọi người trên con phố của mình.
—
/ˈbeɪ.kər.i/
n
Tiệm bánh
I buy fresh bread from the bakery every morning.
Tôi mua bánh mì tươi từ tiệm bánh mỗi sáng.
Chi tiết
The bakery opens at 6 AM.Tiệm bánh mở cửa lúc 6 giờ sáng.
Đồng nghĩabakehousepatisserie
Cụm hay dùngbakery shopfresh bakery
Họ từbaker (n)bake (v)
Tiệm bánh, thường bán bánh mì và bánh ngọt.
—
/ˈstriːt laɪt/
n
đèn đường
The street light outside our house doesn't work.
Đèn đường trước nhà chúng tôi bị hỏng.
—
/ˈɡɑːbɪdʒ kəˈlekʃn/
n
việc thu gom rác
Garbage collection happens every Monday morning.
Việc thu gom rác diễn ra vào mỗi sáng thứ Hai.
—
/ˌləʊkl ˈnjuːz/
n
tin tức địa phương
We watch the local news every evening.
Chúng tôi xem tin tức địa phương mỗi tối.
—
/ˌləʊkl ˈpiːpl/
n
người dân địa phương
Local people often meet at the small café.
Người dân địa phương thường gặp nhau ở quán cà phê nhỏ.
—
/help iːtʃ ˈʌðər/
phr
giúp đỡ lẫn nhau
In our neighborhood, people help each other a lot.
Trong khu chúng tôi, mọi người giúp đỡ lẫn nhau rất nhiều.
—
/ˌɪntrəˈdjuːs jɔːˈself/
phr
tự giới thiệu bản thân
It's polite to introduce yourself to new neighbors.
Việc tự giới thiệu bản thân với hàng xóm mới là lịch sự.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...