| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
|
/ˈsʌd.ən.li/
|
adv. |
đột ngột, bỗng nhiên
The phone rang suddenly.
Điện thoại reo đột ngột.
Chi tiếtHe suddenly stopped talking.Anh ấy đột ngột ngừng nói.
Đồng nghĩaabruptlyunexpectedlyall of a sudden
Cụm hay dùngsuddenly stopsuddenly appearsuddenly realizesuddenly changeall of a sudden
Họ từsuddensuddenness
'Suddenly' thường đặt đầu câu hoặc trước động từ chính để nhấn mạnh sự bất ngờ. Hay gặp trong TOEIC Part 4 khi mô tả sự cố bất ngờ nơi làm việc.
|
— |
|
/ə lɒt əv/
|
phr |
rất nhiều
There are a lot of people at the concert.
Có rất nhiều người ở buổi hòa nhạc.
|
— |
|
/stɪl/
|
adv. |
vẫn còn, vẫn
She is still working late.
Cô ấy vẫn còn làm việc muộn.
Chi tiếtI still have two tickets.Tôi vẫn còn hai vé.
Đồng nghĩayeteven nowup to now
Cụm hay dùngstill waitingstill availablestill needstill havestill going
Trạng từ chỉ sự tiếp diễn: đứng SAU 'to be'/'have' và TRƯỚC động từ thường (still working, still have). Phân biệt với 'yet' — 'still' dùng khẳng định, 'yet' thường dùng phủ định/nghi vấn.
|
— |
|
/ə fjuː/
|
phr |
một vài
I have a few friends in this city.
Tôi có một vài người bạn ở thành phố này.
|
— |
|
/mɔːr/
|
adv. |
Nhiều hơn
I want more.
Tôi muốn thêm.
Chi tiếtShe is more beautiful.Cô ấy đẹp hơn.
Đồng nghĩaadditionalextra
Cụm hay dùngmore thanmore and more
Họ từmost (adj/adv)
Dùng so sánh hơn; 'more' + tính từ dài.
|
— |
|
/jɛt/
|
adv. |
chưa (trong câu phủ định); đã chưa (trong câu hỏi)
I haven't finished yet.
Tôi chưa hoàn thành.
Chi tiếtHas he arrived yet?Anh ấy đã đến chưa?
Đồng nghĩaso farup to nowstill
Cụm hay dùngnot yetyet to behaven't yetis it ready yetas yet
'Yet' thường đặt CUỐI câu trong phủ định (haven't finished yet) và câu hỏi (arrived yet?). Khác 'still': 'I still haven't finished' (nhấn mạnh mạnh hơn) vs. 'I haven't finished yet' (trung tính).
|
— |
|
/lɛs/
|
adj |
ít hơn
I need less sugar in my tea.
Tôi cần ít đường hơn trong trà của mình.
|
— |
|
/ˈɒnɪstli/
|
adv |
thành thật mà nói
Honestly, I don't know the answer.
Thành thật mà nói, tôi không biết câu trả lời.
Chi tiếtHonestly, I think we should try a different approach.Thành thật mà nói, tôi nghĩ chúng ta nên thử một cách tiếp cận khác.
Đồng nghĩasincerelytruthfully
Cụm hay dùnghonestly speakingto be honesthonestly believe
Họ từhonest (adj)honesty (n)
Dùng khi bày tỏ ý kiến chân thành.
|
— |
|
/ˈiː.zɪ.li/
|
trạng từ |
dễ dàng
She can easily solve the problem.
Cô ấy có thể dễ dàng giải quyết vấn đề.
Chi tiếtHe easily won the race.Anh ấy dễ dàng thắng cuộc đua.
Đồng nghĩaeffortlesslysimply
Cụm hay dùngeasily accessibleeasily understood
Họ từeasy (adj)ease (n)
Trạng từ của 'easy', thường đứng sau động từ.
|
— |
|
/ðə məʊst/
|
phr |
nhiều nhất
She is the most talented singer in the group.
Cô ấy là ca sĩ tài năng nhất trong nhóm.
|
— |
|
/ˈseɪf.li/
|
adv |
một cách an toàn
She arrived safely.
Cô ấy đến nơi an toàn.
|
— |
|
/ðə liːst/
|
phr |
ít nhất
This is the least expensive option.
Đây là lựa chọn ít tốn kém nhất.
|
— |
|
/ˈhæpɪli/
|
adv. |
một cách vui vẻ, hạnh phúc
The children played happily in the park.
Bọn trẻ chơi đùa vui vẻ trong công viên.
Chi tiếtThey live happily in a small house.Họ sống hạnh phúc trong một ngôi nhà nhỏ.
Họ từhappy (adj.)
Hậu tố “-ly” tạo trạng từ. Tính từ tận cùng “y” đổi thành “i”: happy → happily.
|
— |
|
/noʊ/
|
adv. |
Không
No, thank you.
Không, cảm ơn.
Chi tiếtNo, I don't want to go.Không, tôi không muốn đi.
Đồng nghĩanotnay
Cụm hay dùngno wayno problem
Dùng để từ chối hoặc phản đối.
|
— |
|
/ˌoʊˈkeɪ/
|
adv. |
Được rồi
OK, let's go.
Được rồi, đi thôi.
Chi tiếtOk, I will go.Được rồi, tôi sẽ đi.
Đồng nghĩafinealright
Cụm hay dùngok with meokay then
Họ từokay (adj/adv)
Có thể viết là okay, nghĩa giống nhau.
|
— |
|
/ðeər/
|
adv. |
Ở đó
Over there.
Đằng kia.
Chi tiếtThe keys are over there on the table.Chìa khóa ở đó trên bàn.
Đồng nghĩain that location
Cụm hay dùngthere isthere areover there
Dùng để chỉ vị trí.
|
— |
|
/hɪər/
|
adv. |
Ở đây
Come here.
Đến đây.
Chi tiếtThe book is here.Cuốn sách ở đây.
Đồng nghĩathis placepresent
Cụm hay dùngover herehere and there
Họ từhereabouts (adv)
Dùng để chỉ vị trí gần người nói.
|
— |
|
/oʊˈkeɪ/
|
adv. |
được, ổn (đồng ý hoặc xác nhận bình thường)
Okay, I'll send it right away.
Được rồi, tôi sẽ gửi ngay.
Chi tiếtIs everything okay with the order?Mọi thứ với đơn hàng có ổn không?
Đồng nghĩasurealrightyes
Cụm hay dùngokay, I willthat's okayokay with youare you okay
Cũng viết là 'OK'. Trong hội thoại văn phòng, dùng để đồng ý hoặc xác nhận nhẹ nhàng.
|
— |
|
/ʃʊr/
|
adv. |
chắc chắn, được thôi (đồng ý tự nhiên)
Sure, I can help you with that.
Được thôi, tôi có thể giúp bạn điều đó.
Chi tiếtAre you sure about the time?Bạn có chắc về thời gian không?
Đồng nghĩaof coursecertainlyyes
Cụm hay dùngsure, I willmake surefor surenot sure
Họ từsurely (adv.) chắc chắn làunsure (adj.) không chắc chắn
'Sure' nghe tự nhiên và thân thiện hơn 'Yes'. Thường gặp trong câu trả lời Part 2.
|
— |
|
/ˈmeɪbi/
|
adv. |
có thể, có lẽ (không chắc chắn)
Maybe we can meet tomorrow.
Có thể chúng ta gặp vào ngày mai.
Chi tiếtWill she come to the party?Cô ấy có đến bữa tiệc không?
Đồng nghĩaperhapspossibly
Cụm hay dùngmaybe latermaybe notmaybe tomorrowmaybe we can
Họ từperhaps (adv.) có lẽ
'Maybe' đứng đầu câu. Khác với 'may be' (động từ): 'It may be true.'
|
— |
|
/ˈriːli/
|
adv. |
thật sự, thực sự; (trong câu hỏi) thật không?
Really? I didn't know that.
Thật sao? Tôi không biết điều đó.
Chi tiếtIs she really the new manager?Cô ấy có thực sự là quản lý mới không?
Đồng nghĩatrulyactually
Cụm hay dùngreally goodreally neednot reallyreally want
Họ từreal (adj.) thậtreality (n.) thực tế
Dùng 'Really?' một mình để bày tỏ ngạc nhiên trong hội thoại TOEIC Part 2.
|
— |
|
/əˈɡɛn/
|
adv. |
lại, một lần nữa
Could you say that again, please?
Bạn có thể nói lại được không?
Chi tiếtI'll call you again tomorrow.Tôi sẽ gọi lại cho bạn vào ngày mai.
Đồng nghĩaonce more
Cụm hay dùngtry againsay againcall againcome againonce again
Hay xuất hiện trong yêu cầu nhắc lại thông tin: 'Could you repeat that again?'
|
— |
|
/ˈiːðər/
|
adv. |
cũng (trong câu phủ định); một trong hai
I don't have time either.
Tôi cũng không có thời gian.
Chi tiếtEither day works for me.Ngày nào cũng được với tôi.
Đồng nghĩatoo (in negatives)also
Cụm hay dùngeither wayeither onenot ... eithereither or
Họ từneither (pron.) không cái nào / cũng không
Trong câu phủ định: 'I can't come.' → 'I can't either.' Khác 'too' dùng cho câu khẳng định.
|
— |
|
/ˈniːðər/
|
adv. |
cũng không (đồng ý với câu phủ định); không cái nào trong hai
Neither of us was informed.
Cả hai chúng tôi đều không được thông báo.
Chi tiếtI can't attend. Neither can I.Tôi không thể tham dự. Tôi cũng không thể.
Đồng nghĩanot eithernot one
Cụm hay dùngneither of usneither can Ineither do Ineither one
Họ từeither (adv.) cũng / một trong hai
'Neither' đồng ý với câu phủ định: 'She doesn't know.' → 'Neither do I.' (= Tôi cũng không.)
|
— |
|
/ˈsʌmwɛr/
|
adv. |
ở đâu đó, một nơi nào đó
Let's eat somewhere nearby.
Chúng ta hãy ăn ở đâu đó gần đây.
Chi tiếtI put the keys somewhere on the desk.Tôi đặt chìa khóa ở đâu đó trên bàn.
Đồng nghĩaanyplacesomeplace
Cụm hay dùngsomewhere elsesomewhere nearbysomewhere quietgo somewhere
Họ từanywhere (adv.) bất cứ đâunowhere (adv.) không ở đâueverywhere (adv.) khắp nơi
Dùng trong câu khẳng định. Trong câu hỏi/phủ định dùng 'anywhere': 'Did you go anywhere?'
|
— |
|
/ˈlɪli/
|
adv |
Hoa loa kèn
The lily blooms beautifully in the garden every spring.
Hoa loa kèn nở đẹp trong vườn mỗi mùa xuân.
Chi tiếtShe planted a white lily in the garden.Cô ấy trồng một cây hoa loa kèn trắng trong vườn.
Đồng nghĩalilium
Cụm hay dùnglily padlily of the valleytiger lily
Lưu ý: 'Lily' là danh từ, không phải trạng từ.
|
— |
|
/els/
|
adv. |
khác (thêm/nữa)
Would you like anything else?
Bạn có muốn gì thêm nữa không?
Chi tiếtLet's go somewhere else.Mình đi chỗ khác đi.
Cụm hay dùngsomething elseanything elsesomewhere else
Đi sau some-, any-, no-, every- và các từ hỏi (what, where...): “something else”, “where else”.
|
— |
|
/əˈɡəʊ/
|
adv. |
cách đây, trước đây
I met her two years ago.
Tôi gặp cô ấy cách đây hai năm.
Chi tiếtHe called me an hour ago.Anh ấy gọi tôi cách đây một tiếng.
Cụm hay dùngtwo years agoa moment agolong ago
Đứng SAU khoảng thời gian: “two days ago”. Luôn đi với thì quá khứ đơn (past simple).
|
— |
|
/ˈriːsntli/
|
adv. |
gần đây, mới đây
I recently started a new job.
Gần đây tôi mới bắt đầu một công việc mới.
Chi tiết Chỉ việc xảy ra cách đây không lâu. Trái nghĩa với “long ago” (từ lâu rồi).
|
— |
|
/ˈevriweə/
|
adv. |
khắp nơi, mọi chỗ
There are books everywhere in my room.
Sách vở ở khắp nơi trong phòng tôi.
Chi tiết Ghép “every” + “where”. Cùng nhóm: “somewhere” (đâu đó), “anywhere” (bất cứ đâu), “nowhere” (không đâu cả).
|
— |
|
/əˈweɪ/
|
adv. |
đi xa, vắng nhà (một thời gian dài hơn)
He is away on holiday this week.
Tuần này anh ấy đi nghỉ xa nhà.
Chi tiết Vắng lâu hơn “out” (ví dụ đi nghỉ, đi công tác). “far away” = ở rất xa.
|
— |
Đang tải...