Quay lại 02 · A2 — Elementary
‹ ›

14. Exercise & Fitness

25 từ A2 VSTEP
Đăng bởi
vanbt1801 @vanbt1801

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  25 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
/ɡɛt fɪt/
phr.
trở nên khỏe mạnh
I want to get fit before summer.
Tôi muốn trở nên khỏe mạnh trước mùa hè.
Chi tiết
Getting fit requires regular exercise and a balanced diet.Trở nên khỏe mạnh đòi hỏi tập thể dục thường xuyên và chế độ ăn uống cân bằng.
Đồng nghĩaimprove fitnessstay healthy
Cụm hay dùngexercise regularlyhealthy lifestyle
Cụm từ này thường được sử dụng trong các chương trình tập luyện.
—
/dʒɔɪn ə dʒɪm/
phr.
tham gia phòng tập
I decided to join a gym to stay fit.
Tôi quyết định tham gia phòng tập để giữ dáng.
Chi tiết
Joining a gym can motivate you to exercise more.Tham gia phòng tập có thể thúc đẩy bạn tập thể dục nhiều hơn.
Đồng nghĩaenroll in a fitness center
Cụm hay dùngfitness classespersonal trainer
Giúp nâng cao sức khỏe và thể lực.
—
/ˈpræktɪs ˈjoʊɡə/
phr.
thực hành yoga
Many people practice yoga to improve their flexibility.
Nhiều người thực hành yoga để cải thiện sự linh hoạt.
Chi tiết
She practices yoga every morning before work.Cô ấy thực hành yoga mỗi sáng trước khi đi làm.
Đồng nghĩado yogaperform yoga
Cụm hay dùngregularly practice yogapractice yoga classes
Yoga giúp cải thiện sức khỏe và tinh thần.
—
phr.
làm theo hướng dẫn
Make sure to follow instructions when using the equipment.
Hãy chắc chắn làm theo hướng dẫn khi sử dụng thiết bị.
Chi tiết
It's important to follow instructions to avoid mistakes.Điều quan trọng là làm theo hướng dẫn để tránh sai sót.
Đồng nghĩaadhere to guidelines
Cụm hay dùngsafety instructionsuser manual
Rất quan trọng trong thể dục và thể thao.
—
/ˈdaɪət/
danh từ
chế độ ăn
She is on a diet.
Cô ấy đang ăn kiêng.
Chi tiết
She follows a strict diet.Cô ấy tuân theo chế độ ăn nghiêm ngặt.
Đồng nghĩaregimennutrition
Cụm hay dùngbalanced dietgo on a dietdiet plan
Họ từdietary (adj)dieter (n)dietetics (n)
Chế độ ăn kiêng thường dùng 'diet', nhưng cũng chỉ ăn uống hàng ngày.
—
/stretʃ/
verb
khởi động, giãn cơ
Always stretch before you run.
Hãy luôn giãn cơ trước khi chạy.
—
/swɪm/
v.
bơi
I swim in the sea every summer.
Mùa hè nào tôi cũng bơi ở biển.
Chi tiết
She swam across the lake last year.Năm ngoái cô ấy bơi qua hồ.
Quá khứ bất quy tắc: "swam". Môn bơi là "swimming".
—
/haɪk/
v
đi bộ đường dài
We hike in the mountains every summer.
Chúng tôi đi bộ đường dài ở núi mỗi mùa hè.
—
/tʃest/
n.
ngực (lồng ngực)
He has a pain in his chest.
Anh ấy bị đau ngực.
Chi tiết
The runner has a strong chest.Vận động viên chạy có lồng ngực khỏe.
Phần thân phía trước, ở trên bụng.
—
/weɪst/
n.
eo, phần thắt lưng
She wore a belt around her waist.
Cô ấy đeo thắt lưng quanh eo.
Chi tiết
The water came up to my waist.Nước ngập đến ngang eo tôi.
Phần hẹp giữa ngực và hông. Đọc /weɪst/, giống “waste” (lãng phí).
—
/ˈskiːɪŋ/
n.
trượt tuyết (bằng ván trượt đôi)
We went skiing last year in Japan.
Năm ngoái chúng tôi đi trượt tuyết ở Nhật Bản.
Chi tiết
Cụm hay dùnggo skiing
Dùng “go skiing”. Đọc /ˈskiːɪŋ/ (hai âm “i”). Trượt bằng hai thanh ván (skis).
—
/ˈkaɪækɪŋ/
n.
chèo thuyền kayak
You can go kayaking on the river in Hoi An.
Bạn có thể đi chèo thuyền kayak trên sông ở Hội An.
Chi tiết
Cụm hay dùnggo kayaking
Dùng “go kayaking”. Chèo một thuyền nhỏ (kayak) bằng mái chèo hai đầu.
—
/ˈswɪmɪŋ puːl/
n.
bể bơi, hồ bơi
There is a big swimming pool at the sports centre.
Có một bể bơi lớn ở trung tâm thể thao.
Chi tiết
Nơi để bơi. Nói gọn là “pool”.
—
/ˈweɪtˌlɪf.tɪŋ/
n
Cử tạ
He enjoys weightlifting to stay fit and strong.
Anh ấy thích cử tạ để giữ sức khỏe và mạnh mẽ.
Chi tiết
Weightlifting builds muscle strength.Cử tạ xây dựng sức mạnh cơ bắp.
Đồng nghĩaweight trainingpowerlifting
Cụm hay dùngweightlifting competitionweightlifting bar
Họ từweightlifter (n)
Cử tạ, môn thể thao nâng tạ nặng.
—
phrase
khởi động
—
/ˈmʌsl/
n
cơ bắp
Running helps build strong muscles.
Chạy bộ giúp xây dựng cơ bắp khỏe mạnh.
—
/ˈpʊʃ ʌp/
n
động tác chống đẩy
He does twenty push-ups every morning.
Anh ấy chống đẩy hai mươi lần mỗi sáng.
—
/ˈsɪt ʌp/
n
động tác gập bụng
She does sit-ups to make her stomach stronger.
Cô ấy gập bụng để bụng khỏe hơn.
—
/dʒʌmp rəʊp/
n
nhảy dây
The children jump rope in the park after school.
Trẻ em nhảy dây trong công viên sau giờ học.
—
/ˈsaɪklɪŋ/
n
đi xe đạp (như một môn thể thao)
Cycling is a good way to stay fit.
Đi xe đạp là một cách tốt để giữ sức khỏe.
—
/spɔːts klʌb/
n
câu lạc bộ thể thao
My brother joined a sports club near our house.
Anh trai tôi tham gia một câu lạc bộ thể thao gần nhà.
—
/ˈfɪtnəs klɑːs/
n
lớp thể dục
She takes a fitness class twice a week.
Cô ấy học một lớp thể dục hai lần mỗi tuần.
—
/ˈspɔːti/
adj
thích thể thao
My sister is very sporty and plays many games.
Em gái tôi rất thích thể thao và chơi nhiều môn.
—
/ˈtreɪnɪŋ ˈseʃn/
n
buổi tập luyện
We have a training session on Tuesdays and Fridays.
Chúng tôi có buổi tập luyện vào thứ Ba và thứ Sáu.
—
/ˈtenɪs kɔːt/
n
sân tennis
There is a tennis court behind the school.
Có một sân tennis ở phía sau trường học.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...