| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
|
/rɪˈliːvd/
|
adj |
nhẹ nhõm
She was relieved when the test was over.
Cô ấy nhẹ nhõm khi bài kiểm tra kết thúc.
Chi tiếtShe felt relieved after hearing the good news.Cô ấy cảm thấy nhẹ nhõm sau khi nghe tin tốt.
Đồng nghĩacomfortedreassured
Cụm hay dùngrelieved feelingrelieved expression
Cảm xúc tích cực sau khi lo lắng.
|
— |
|
/əˈʃeɪmd/
|
adj |
hổ thẹn
He felt ashamed after telling a lie.
Anh ấy cảm thấy hổ thẹn sau khi nói dối.
Chi tiếtShe felt ashamed after lying to her friend.Cô ấy cảm thấy hổ thẹn sau khi nói dối bạn.
Đồng nghĩaembarrassedguilty
Cụm hay dùngashamed offeel ashamedashamed to admit
Dùng để chỉ cảm xúc tiêu cực.
|
— |
|
/ˈɡrʌmpi/
|
adj |
cáu kỉnh, khó chịu
He was grumpy because he missed breakfast.
Anh ấy cáu kỉnh vì bỏ lỡ bữa sáng.
Chi tiếtHe was grumpy after waking up early.Anh ấy cáu kỉnh sau khi dậy sớm.
Đồng nghĩairritablemoody
Cụm hay dùnggrumpy old mangrumpy mood
Thường dùng để chỉ tâm trạng xấu.
|
— |
|
/θrɪld/
|
adj |
phấn khích, háo hức
She was thrilled to win first prize.
Cô ấy phấn khích khi đoạt giải nhất.
Chi tiếtShe was thrilled to receive the award.Cô ấy rất phấn khích khi nhận giải thưởng.
Đồng nghĩaexcitedelated
Cụm hay dùngthrilled audiencethrilled to bits
Thường dùng khi nói về cảm xúc tích cực.
|
— |
|
/ˈhəʊmsɪk/
|
adj |
nhớ nhà
He felt homesick at the summer camp.
Anh ấy cảm thấy nhớ nhà ở trại hè.
Chi tiếtShe felt homesick after moving to a new city.Cô ấy cảm thấy nhớ nhà sau khi chuyển đến thành phố mới.
Đồng nghĩanostalgiclonging
Cụm hay dùngfeel homesickhomesick for homeovercome homesickness
Cảm giác thường gặp khi đi xa.
|
— |
|
/ɪmˈpeɪʃənt/
|
adj |
thiếu kiên nhẫn, nóng vội
The children were impatient to open their presents.
Những đứa trẻ nóng lòng muốn mở quà.
Chi tiếtHe was impatient while waiting for the bus.Anh ấy đã thiếu kiên nhẫn khi chờ xe buýt.
Đồng nghĩarestlesseager
Cụm hay dùngimpatient driverimpatient customer
Thiếu kiên nhẫn có thể gây căng thẳng.
|
— |
|
/ˈmɪzərəbəl/
|
adj |
khổ sở, tội nghiệp
He felt miserable when his dog was ill.
Anh ấy cảm thấy khổ sở khi chó bị bệnh.
Chi tiếtAnh ấy cảm thấy khổ sở sau khi thua trận.
Đồng nghĩaunhappydepressed
Cụm hay dùngmiserable weathermiserable conditionsfeel miserable
Dùng để diễn tả cảm xúc tiêu cực.
|
— |
|
/dɪˈlaɪtɪd/
|
adj |
vui mừng, hân hoan
She was delighted by her surprise gift.
Cô ấy vui mừng trước món quà bất ngờ.
Chi tiếtShe was delighted with her birthday gift.Cô ấy rất vui mừng với món quà sinh nhật của mình.
Đồng nghĩaoverjoyedelated
Cụm hay dùngdelighted to meetdelighted with results
Thể hiện cảm xúc tích cực.
|
— |
|
/əˈmeɪzd/
|
adj |
kinh ngạc, sửng sốt
He was amazed by the magic trick.
Anh ấy sửng sốt trước trò ảo thuật.
Chi tiếtI was amazed by the magic show.Tôi rất kinh ngạc trước buổi biểu diễn ảo thuật.
Đồng nghĩaastonishedastounded
Cụm hay dùngamazed expressionamazed audience
Dùng để diễn tả cảm xúc mạnh mẽ.
|
— |
|
/ˈterɪfaɪd/
|
adj |
kinh hoàng, sợ khiếp
She was terrified of the huge spider.
Cô ấy khiếp sợ trước con nhện khổng lồ.
Chi tiếtShe was terrified during the storm.Cô ấy rất kinh hoàng trong cơn bão.
Đồng nghĩafrightenedalarmed
Cụm hay dùngterrified screamterrified lookfeel terrified
Cảm giác mạnh mẽ khi sợ hãi.
|
— |
|
/ɪˈməʊʃən/
|
n |
cảm xúc
Music can create strong emotions.
Âm nhạc có thể tạo ra những cảm xúc mạnh mẽ.
Chi tiếtLove is a powerful emotion that can change lives.Tình yêu là một cảm xúc mạnh mẽ có thể thay đổi cuộc sống.
Đồng nghĩafeelingsentiment
Cụm hay dùngintense emotionemotional response
Họ từemotional (adj)emote (v)
Liên quan đến tâm lý con người.
|
— |
|
/ˈpeɪʃəns/
|
n |
sự kiên nhẫn
Learning a new language needs patience.
Học ngôn ngữ mới cần sự kiên nhẫn.
Chi tiếtPatience is important when learning a new skill.Sự kiên nhẫn rất quan trọng khi học kỹ năng mới.
Đồng nghĩatoleranceperseverance
Cụm hay dùnghave patienceshow patiencepatience is a virtue
Dùng để chỉ sự kiên nhẫn.
|
— |
|
/ədˈmaɪə/
|
v |
ngưỡng mộ
I admire her for being so brave.
Tôi ngưỡng mộ cô ấy vì sự dũng cảm.
Chi tiếtI admire her dedication to her work.Tôi ngưỡng mộ sự cống hiến của cô ấy cho công việc.
Đồng nghĩaappreciaterespect
Cụm hay dùngadmire greatlyadmire for talentadmire someone
Họ từadmiration (n)admirable (adj)
Thể hiện sự tôn trọng và ngưỡng mộ.
|
— |
|
/əˈnɔɪ/
|
v |
làm phiền; khó chịu
That loud noise really annoys me.
Tiếng ồn đó thật sự làm tôi khó chịu.
Chi tiếtThe noise from the construction annoyed him.Tiếng ồn từ công trình đã làm anh ấy khó chịu.
Đồng nghĩairritatebother
Cụm hay dùngannoying behaviorannoy someone
Làm phiền có thể gây ra căng thẳng.
|
— |
|
/ˈenvi/
|
n |
sự ghen tị
He felt envy when his friend got a new bike.
Anh ấy cảm thấy ghen tị khi bạn có xe đạp mới.
Chi tiếtShe felt a pang of envy when she saw her friend's new car.Cô ấy cảm thấy một chút ghen tị khi thấy chiếc xe mới của bạn mình.
Đồng nghĩajealousycovetousness
Cụm hay dùngfeel envyenvy someonegreen with envy
Họ từenvious (adj)envy (v)
Thể hiện cảm xúc tiêu cực về người khác.
|
— |
|
/frʌˈstreɪʃn/
|
n |
sự thất vọng; bực bội
She showed her frustration by sighing loudly.
Cô ấy thể hiện sự bực bội bằng cách thở dài.
Chi tiếtHer frustration grew when the project was delayed.Sự bực bội của cô ấy tăng lên khi dự án bị trì hoãn.
Đồng nghĩaannoyanceirritation
Cụm hay dùngexpress frustrationfeel frustrationfrustration level
Họ từfrustrate (v)frustrating (adj)
Sự thất vọng thường xảy ra khi không đạt được điều mong muốn.
|
— |
|
/ɡɪlt/
|
n |
cảm giác tội lỗi
He felt guilt after telling a lie.
Anh ấy cảm thấy tội lỗi sau khi nói dối.
Chi tiếtShe felt guilt after lying to her friend.Cô ấy cảm thấy tội lỗi sau khi nói dối bạn.
Đồng nghĩaremorseshame
Cụm hay dùngfeel guiltguilt trip
Cảm xúc thường gặp trong cuộc sống.
|
— |
|
/rɪˈɡret/
|
v |
hối tiếc
He regretted not studying for the test.
Anh ấy hối tiếc vì không học cho bài kiểm tra.
Chi tiếtI regret not studying harder.Tôi hối tiếc vì không học chăm chỉ hơn.
Đồng nghĩafeel sorrylament
Cụm hay dùngdeep regretregret decisionregret later
Cảm xúc tiêu cực về quá khứ.
|
— |
Đang tải...