Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Phát triển bền vững & ESG

22 từ vựng C1 TOEIC
Đăng nhập để học
1. Động từ "tăng/lên" 39 từ 2. Động từ "giảm/xuống" 34 từ 3. Động từ "cải thiện/thay đổi" 19 từ 4. Động từ "gây ra/dẫn đến" 26 từ 5. Động từ "phát ngôn" nâng cao 19 từ 6. Động từ "tư duy/suy xét" 28 từ 7. Động từ "thực hiện" nâng cao 13 từ 8. Động từ "hỗ trợ/thúc đẩy" 17 từ 9. Động từ "xử lý vấn đề" 22 từ 10. Động từ "đạt được/giành" 31 từ 11. Động từ "thể hiện/chỉ ra" 15 từ 12. Động từ "ngăn/hạn chế" 33 từ 13. Tính từ "xuất sắc/tốt" 28 từ 14. Tính từ "kém/bất lợi" 43 từ 15. Tính từ "quan trọng/đáng kể" 41 từ 16. Tính từ "số lượng/mức độ" 31 từ 17. Tính từ "phẩm chất công việc" 30 từ 18. Tính từ "khả thi/có thể" 43 từ 19. Trạng từ nâng cao 42 từ 20. Phrasal verbs công sở (1) 20 từ 21. Phrasal verbs công sở (2) 21 từ 22. Phrasal verbs giao tiếp 29 từ 23. Phrasal verbs xử lý việc 22 từ 24. Phrasal verbs tiền & thời gian 21 từ 25. Phrasal verbs thông dụng 11 từ 26. Thành ngữ công sở (1) 32 từ 27. Thành ngữ công sở (2) 33 từ 28. Thành ngữ hiệu suất/làm việc 24 từ 29. Cụm trang trọng 33 từ 30. AWL — Phân tích & Dữ liệu 9 từ 31. AWL — Khái niệm & Lý thuyết 31 từ 32. AWL — Quy trình & Cấu trúc 13 từ 33. AWL — Chính sách & Quy định 13 từ 34. AWL — Yếu tố & Biến số 13 từ 35. AWL — Phương pháp & Cách tiếp cận 14 từ 36. AWL — Tác động & Phản hồi 11 từ 37. AWL — Bối cảnh & Phạm vi 27 từ 38. AWL — Thiết lập & Duy trì 5 từ 39. AWL — Xảy ra & Biến đổi 21 từ 40. Từ nối — Tương phản & Bổ sung 31 từ 41. Từ nối — Nhân quả & Điều kiện 28 từ 42. Cụm diễn ngôn 19 từ 43. Tài chính nâng cao 20 từ 44. Kế toán nâng cao 22 từ 45. M&A & Quản trị doanh nghiệp 29 từ 46. Pháp lý nâng cao 26 từ 47. Hợp đồng nâng cao 18 từ 48. Nhân sự nâng cao 25 từ 49. Marketing nâng cao 20 từ 50. Quản trị & Chiến lược 7 từ 51. Sản xuất & Chuỗi cung ứng 18 từ 52. Công nghệ nâng cao 26 từ 53. Kinh tế vĩ mô 36 từ 54. Bất động sản nâng cao 24 từ 55. Bảo hiểm nâng cao 22 từ 56. Quản lý dự án nâng cao 24 từ 57. Danh từ trừu tượng — Kinh doanh 8 từ 58. Danh từ trừu tượng — Phẩm chất 31 từ 59. Danh từ trừu tượng — Quá trình 19 từ 60. Danh từ trừu tượng — Tương quan 30 từ 61. Danh từ trừu tượng — Hệ quả 19 từ 62. Email trang trọng nâng cao 33 từ 63. Ngôn ngữ báo cáo 24 từ 64. Họp & Thảo luận nâng cao 27 từ 65. Yêu cầu & Đề nghị trang trọng 29 từ 66. Collocation Động từ + Danh từ 32 từ 67. Collocation Tính từ + Danh từ 35 từ 68. Collocation kinh doanh 37 từ 69. Cặp từ dễ nhầm nâng cao 20 từ 70. Động từ "so sánh/đo lường" 18 từ 71. Động từ "lập luận/biện minh" 22 từ 72. Tính từ "thời gian/trình tự" 35 từ 73. Tính từ "thị trường/xu hướng" 29 từ 74. Trạng từ mức độ tinh tế 25 từ 75. Chức danh & Vai trò nâng cao 30 từ 76. Công cụ tài chính 20 từ 77. Thị trường chứng khoán 28 từ 78. An ninh mạng 37 từ 79. Dữ liệu & Phân tích 20 từ 80. Phát triển bền vững & ESG 22 từ 81. Logistics nâng cao 19 từ 82. Sở hữu trí tuệ 37 từ 83. Đàm phán nâng cao 9 từ 84. Quản trị rủi ro 15 từ 85. Trải nghiệm khách hàng 26 từ 86. Động từ hậu tố -ize 35 từ 87. Động từ trừu tượng (bổ sung) 15 từ 88. Tính từ nâng cao (bổ sung) 18 từ 89. Danh từ -ity/-ility 33 từ 90. Cặp từ dễ nhầm (bổ sung) 23 từ
Danh sách từ vựng  22 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/ˈkɑːr.bən ˈnjuː.trəl/
adj.
trung hòa carbon
The factory aims to be carbon-neutral by 2030.
Nhà máy hướng đến trung hòa carbon vào năm 2030.
Chi tiết
Carbon-neutral operations require major investment.Hoạt động trung hòa carbon đòi hỏi đầu tư lớn.
Đồng nghĩanet-zeroclimate-neutral
Cụm hay dùngcarbon-neutral goalcarbon-neutral companycarbon-neutral pledgecarbon-neutral strategy
Họ từcarbon neutralitycarbon-neutralize
Cụm tính từ ghép, thường theo sau be/become/go; khác net-zero ở chỗ chỉ nói về CO₂.
/daɪˈvɛst/
v.
thoái vốn, rút đầu tư (khỏi lĩnh vực gây hại)
The fund will divest from fossil fuel companies.
Quỹ sẽ thoái vốn khỏi các công ty nhiên liệu hóa thạch.
Chi tiết
Investors pressured the bank to divest its coal holdings.Nhà đầu tư gây áp lực để ngân hàng rút vốn khỏi than đá.
Đồng nghĩawithdrawliquidate
Cụm hay dùngdivest from fossil fuelsdivest holdingsdivest stakedivest portfolio
Họ từdivestmentdivestituredivestor
Trong ESG, 'divest' hay đi với 'from fossil fuels/coal/oil'; đừng nhầm với 'invest'.
/fɪˈlæn.θrə.pi/
n.
hoạt động từ thiện, lòng hảo tâm
Corporate philanthropy funds local education programs.
Hoạt động từ thiện của doanh nghiệp tài trợ chương trình giáo dục địa phương.
Chi tiết
Their philanthropy extended to environmental conservation.Hoạt động từ thiện của họ mở rộng sang bảo tồn môi trường.
Đồng nghĩacharitybenevolence
Cụm hay dùngcorporate philanthropystrategic philanthropyphilanthropy programphilanthropic foundation
Họ từphilanthropistphilanthropicphilanthropically
'Philanthropy' rộng hơn 'charity'; dùng trong báo cáo CSR/ESG công ty lớn.
/ˈæd.və.kə.si/
n.
vận động (chính sách), bênh vực
Her advocacy for clean energy shaped new regulations.
Hoạt động vận động của cô ấy cho năng lượng sạch đã định hình quy định mới.
Chi tiết
The NGO leads advocacy campaigns on climate policy.Tổ chức phi chính phủ dẫn đầu chiến dịch vận động chính sách khí hậu.
Đồng nghĩacampaigninglobbying
Cụm hay dùngclimate advocacypolicy advocacyadvocacy groupadvocacy campaign
Họ từadvocateadvocate foradvocate (n.)
'Advocacy' = quá trình vận động; 'advocate' vừa là người vận động vừa là động từ 'ủng hộ'.
/ˈɛθ.ɪ.kəl/
adj.
có đạo đức, tuân thủ chuẩn mực đạo đức
Consumers prefer brands with ethical sourcing practices.
Người tiêu dùng ưa thích thương hiệu có thực hành thu mua đạo đức.
Chi tiết
The company maintains an ethical supply chain.Công ty duy trì chuỗi cung ứng có đạo đức.
Đồng nghĩaprincipledresponsible
Cụm hay dùngethical sourcingethical investmentethical supply chainethical business
Họ từethicsethicallyunethicalethicality
Trong ESG, 'ethical investing' = đầu tư loại trừ ngành gây hại (vũ khí, cờ bạc, thuốc lá).
/ˌnɛt ˈzɪr.oʊ/
adj./n.
phát thải ròng bằng không
The government pledged to reach net-zero by 2050.
Chính phủ cam kết đạt phát thải ròng bằng không vào năm 2050.
Chi tiết
Net-zero commitments require measurable interim targets.Cam kết net-zero đòi hỏi các mục tiêu trung gian đo lường được.
Đồng nghĩacarbon-neutralclimate-neutral
Cụm hay dùngnet-zero targetnet-zero commitmentnet-zero pathwaynet-zero economy
Họ từnet-zero transitionnet-zero roadmap
'Net-zero' bao gồm tất cả khí nhà kính, rộng hơn 'carbon-neutral' chỉ nói về CO₂.
/ˌsɜː.kjəˈlær.ɪ.ti/
n.
tính tuần hoàn (kinh tế tuần hoàn)
Circularity reduces waste by keeping materials in use.
Tính tuần hoàn giảm rác thải bằng cách giữ vật liệu trong sử dụng.
Chi tiết
The brand reports circularity metrics in its annual review.Thương hiệu báo cáo các chỉ số tuần hoàn trong đánh giá hàng năm.
Đồng nghĩacircular flowclosed-loop
Cụm hay dùngcircularity indexcircularity ratecircularity strategymaterial circularity
Họ từcircularcirculatecircular economy
Khái niệm kinh tế tuần hoàn (circular economy) — ngược với take-make-dispose tuyến tính.
/diːˈkɑːr.bə.naɪz/
v.
khử carbon, loại bỏ phát thải carbon
The sector must decarbonize rapidly to meet climate targets.
Ngành này phải khử carbon nhanh chóng để đạt mục tiêu khí hậu.
Chi tiết
New technology helps manufacturers decarbonize operations.Công nghệ mới giúp nhà sản xuất khử carbon trong hoạt động.
Đồng nghĩadefossilizeclean up
Cụm hay dùngdecarbonize the economydecarbonize supply chaindecarbonize industryrapid decarbonization
Họ từdecarbonizationdecarbonizeddecarbonizing
Hay gặp dạng danh từ 'decarbonization' trong các cam kết ESG và chính sách khí hậu.
/məˌtɪər.iˈæl.ɪ.ti/
n.
tính trọng yếu (ESG)
A materiality assessment identifies the most significant issues.
Đánh giá tính trọng yếu xác định các vấn đề quan trọng nhất.
Chi tiết
Investors require materiality disclosures in annual reports.Nhà đầu tư yêu cầu công bố tính trọng yếu trong báo cáo hàng năm.
Đồng nghĩasignificancerelevance
Cụm hay dùngmateriality assessmentdouble materialityESG materialitymaterial issues
Họ từmaterialmateriallyimmaterialmateriality matrix
'Double materiality' = vừa ảnh hưởng tài chính, vừa ảnh hưởng xã hội/môi trường — khái niệm cốt lõi CSRD EU.
/ˈɡriːn bɒnd/
n.
trái phiếu xanh
The utility issued a green bond to fund solar projects.
Công ty điện phát hành trái phiếu xanh để tài trợ dự án năng lượng mặt trời.
Chi tiết
Green bonds attract ESG-focused institutional investors.Trái phiếu xanh thu hút nhà đầu tư tổ chức tập trung ESG.
Đồng nghĩaclimate bondsustainable bond
Cụm hay dùngissue a green bondgreen bond frameworkgreen bond proceedscertified green bond
Họ từgreen financegreen loansustainability-linked bond
Tiền từ green bond chỉ được dùng cho dự án xanh — có kiểm toán độc lập xác nhận.
/skoʊp ɪˈmɪʃ.ənz/
n.
phát thải theo phạm vi (Scope 1/2/3)
Scope 3 emissions often represent the largest share.
Phát thải Scope 3 thường chiếm phần lớn nhất.
Chi tiết
Reducing Scope 1 emissions requires direct operational changes.Giảm phát thải Scope 1 đòi hỏi thay đổi vận hành trực tiếp.
Đồng nghĩaGHG emissionscarbon inventory
Cụm hay dùngScope 1 emissionsScope 2 emissionsScope 3 emissionsscope accounting
Họ từGHG Protocolemission scopescope boundary
Scope 1=trực tiếp, Scope 2=điện mua, Scope 3=chuỗi giá trị — bộ ba cơ bản khi đọc báo cáo ESG.
/ˌiː.ɛsˈdʒiː rɪˈpɔːr.tɪŋ/
n.
báo cáo ESG (môi trường, xã hội, quản trị)
ESG reporting frameworks include GRI and TCFD.
Các khung báo cáo ESG bao gồm GRI và TCFD.
Chi tiết
Accurate ESG reporting attracts responsible investors.Báo cáo ESG chính xác thu hút nhà đầu tư có trách nhiệm.
Đồng nghĩasustainability reportingnon-financial reporting
Cụm hay dùngESG reporting frameworkmandatory ESG reportingESG reporting standardsintegrated ESG reporting
Họ từESG reportESG reporterESG dataESG metrics
GRI (Global Reporting Initiative), TCFD, ISSB, CSRD — các chuẩn báo cáo ESG toàn cầu phổ biến.
/ˈɡriːn.wɒʃ.ɪŋ/
n.
tẩy xanh (thổi phồng thành tích môi trường)
Regulators fined the brand for greenwashing its packaging.
Cơ quan quản lý phạt thương hiệu vì tẩy xanh bao bì sản phẩm.
Chi tiết
Greenwashing undermines genuine sustainability efforts.Tẩy xanh làm suy yếu nỗ lực bền vững thực sự.
Đồng nghĩaeco-washingsustainability fraud
Cụm hay dùngaccused of greenwashinggreenwashing claimsanti-greenwashing regulationgreenwashing fine
Họ từgreenwashgreenwashergreenwashed
'Greenwashing' = quảng cáo sai lệch về thân thiện môi trường — bị kiện ngày càng nhiều ở Anh và EU.
/ˈsoʊ.ʃəl ˈɪm.pækt/
n.
tác động xã hội
The project's social impact was measured through surveys.
Tác động xã hội của dự án được đo lường qua khảo sát.
Chi tiết
Investors now weigh social impact alongside financial returns.Nhà đầu tư hiện cân nhắc tác động xã hội cùng với lợi nhuận tài chính.
Đồng nghĩacommunity impactsocietal effect
Cụm hay dùngpositive social impactmeasure social impactsocial impact reportsocial impact investing
Họ từsocially impactfulsocial impact bondimpact investor
'Social impact bond' = trái phiếu kết quả xã hội — chính phủ trả tiền khi đạt chỉ tiêu xã hội.
/ˈlaɪf.saɪ.kəl əˈsɛs.mənt/
n.
đánh giá vòng đời sản phẩm
A lifecycle assessment reveals the product's true carbon cost.
Đánh giá vòng đời tiết lộ chi phí carbon thực sự của sản phẩm.
Chi tiết
LCA data supports the company's eco-design claims.Dữ liệu LCA hỗ trợ tuyên bố thiết kế thân thiện môi trường của công ty.
Đồng nghĩaLCAcradle-to-grave analysis
Cụm hay dùnglifecycle assessmentlifecycle analysisLCA methodologyfull lifecycle
Họ từlifecyclelife-cycle thinkingLCA practitioner
Viết tắt phổ biến: LCA. Đánh giá từ khai thác nguyên liệu đến thải bỏ — 'từ nôi đến mộ'.
/ˈkɑːr.bən ˈkrɛd.ɪt/
n.
tín chỉ carbon
Each carbon credit represents one tonne of CO₂ reduced.
Mỗi tín chỉ carbon đại diện cho một tấn CO₂ được giảm.
Chi tiết
Companies buy carbon credits to offset unavoidable emissions.Các công ty mua tín chỉ carbon để bù đắp phát thải không thể tránh khỏi.
Đồng nghĩacarbon offsetemission credit
Cụm hay dùngpurchase carbon creditsvoluntary carbon creditcarbon credit marketcarbon credit price
Họ từcarbon tradingcarbon allowancecap-and-tradecarbon market
Khác 'carbon allowance' (quota bắt buộc); 'carbon credit' thường trên thị trường tự nguyện.
/səˈplaɪ tʃeɪn ˈɛθ.ɪks/
n.
đạo đức chuỗi cung ứng
Supply chain ethics includes preventing forced labor.
Đạo đức chuỗi cung ứng bao gồm ngăn chặn lao động cưỡng bức.
Chi tiết
Poor supply chain ethics can damage brand reputation rapidly.Đạo đức chuỗi cung ứng kém có thể gây hại danh tiếng thương hiệu nhanh chóng.
Đồng nghĩaresponsible sourcingethical procurement
Cụm hay dùngsupply chain ethics policyethical supply chainsupply chain auditsupplier code of conduct
Họ từsupply chainethical sourcingsupplier ethicschain of custody
Liên quan chặt đến 'forced labor', 'child labor', 'fair wages' — các vấn đề 'S' trong ESG.
/rɪˈnjuː.ə.bəl ˈɛn.ɚ.dʒi/
n.
năng lượng tái tạo
The plant switched to 100% renewable energy last year.
Nhà máy chuyển sang 100% năng lượng tái tạo năm ngoái.
Chi tiết
Renewable energy investment hit record levels globally.Đầu tư năng lượng tái tạo đạt mức kỷ lục toàn cầu.
Đồng nghĩaclean energygreen energy
Cụm hay dùngrenewable energy targetrenewable energy certificate100% renewablerenewable energy procurement
Họ từrenewablesrenewable portfoliorenewable obligation
REC (Renewable Energy Certificate) = chứng chỉ mua điện tái tạo, dùng để báo cáo Scope 2.
/ˈɪm.pækt ɪnˈvɛs.tɪŋ/
n.
đầu tư tác động
Impact investing targets measurable social and environmental outcomes.
Đầu tư tác động nhắm đến kết quả xã hội và môi trường đo lường được.
Chi tiết
Her fund focuses on impact investing in clean water startups.Quỹ của cô tập trung đầu tư tác động vào các startup nước sạch.
Đồng nghĩasocial impact investmentmission-driven investing
Cụm hay dùngimpact investing fundimpact investing metricsblended financeimpact investor
Họ từimpact investorimpact-firstfinancial-firstimpact measurement
Khác SRI (Socially Responsible Investing) = loại trừ ngành xấu; impact investing = chủ động tạo kết quả tốt.
/ɪˈmɪʃ.ən rɪˈdʌk.ʃən/
n.
giảm phát thải
The target calls for a 45% emission reduction by 2030.
Mục tiêu yêu cầu giảm 45% phát thải vào năm 2030.
Chi tiết
Emission reduction plans must be science-based to be credible.Kế hoạch giảm phát thải phải dựa trên khoa học để đáng tin cậy.
Đồng nghĩaGHG reductionemission cut
Cụm hay dùngemission reduction targetemission reduction pathwaycertified emission reductionemission reduction plan
Họ từreduce emissionsemission-freelow-emissionzero-emission
'Science-based target' (SBT) = mục tiêu giảm phát thải được SBTi xác nhận phù hợp với 1.5°C.
/ˈkɑːr.bən ˈpraɪ.sɪŋ/
n.
định giá carbon
Carbon pricing creates financial incentives to cut emissions.
Định giá carbon tạo động lực tài chính để cắt giảm phát thải.
Chi tiết
The government raised carbon pricing to €100 per tonne.Chính phủ nâng định giá carbon lên 100 euro mỗi tấn.
Đồng nghĩacarbon taxemission trading
Cụm hay dùnginternal carbon pricingcarbon pricing mechanismcarbon price signalemissions trading scheme
Họ từcarbon taxcap-and-tradeETScarbon floor price
2 dạng: carbon tax (thuế cố định) vs ETS/cap-and-trade (thị trường trao đổi hạn ngạch).
/ˌiː.ɛsˈdʒiː ˌɪn.tɪˈɡreɪ.ʃən/
n.
tích hợp ESG (vào phân tích đầu tư)
ESG integration improves long-term portfolio performance.
Tích hợp ESG cải thiện hiệu suất danh mục đầu tư dài hạn.
Chi tiết
Fund managers describe their ESG integration methodology clearly.Nhà quản lý quỹ mô tả rõ phương pháp tích hợp ESG của họ.
Đồng nghĩasustainable investment integrationresponsible investment
Cụm hay dùngESG integration frameworkESG integration scorefull ESG integrationESG-integrated portfolio
Họ từintegrate ESGESG-integratedESG scoreESG rating
ESG rating agencies: MSCI, Sustainalytics, ISS ESG — đánh giá mức độ tích hợp của công ty.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...