Quay lại TOEIC 600–900+ · Cao cấp
Bộ từ vựng

Danh từ trừu tượng — Tương quan

30 từ vựng C1 TOEIC
Đăng nhập để học
1. Động từ "tăng/lên" 39 từ 2. Động từ "giảm/xuống" 34 từ 3. Động từ "cải thiện/thay đổi" 19 từ 4. Động từ "gây ra/dẫn đến" 26 từ 5. Động từ "phát ngôn" nâng cao 19 từ 6. Động từ "tư duy/suy xét" 28 từ 7. Động từ "thực hiện" nâng cao 13 từ 8. Động từ "hỗ trợ/thúc đẩy" 17 từ 9. Động từ "xử lý vấn đề" 22 từ 10. Động từ "đạt được/giành" 31 từ 11. Động từ "thể hiện/chỉ ra" 15 từ 12. Động từ "ngăn/hạn chế" 33 từ 13. Tính từ "xuất sắc/tốt" 28 từ 14. Tính từ "kém/bất lợi" 43 từ 15. Tính từ "quan trọng/đáng kể" 41 từ 16. Tính từ "số lượng/mức độ" 31 từ 17. Tính từ "phẩm chất công việc" 30 từ 18. Tính từ "khả thi/có thể" 43 từ 19. Trạng từ nâng cao 42 từ 20. Phrasal verbs công sở (1) 20 từ 21. Phrasal verbs công sở (2) 21 từ 22. Phrasal verbs giao tiếp 29 từ 23. Phrasal verbs xử lý việc 22 từ 24. Phrasal verbs tiền & thời gian 21 từ 25. Phrasal verbs thông dụng 11 từ 26. Thành ngữ công sở (1) 32 từ 27. Thành ngữ công sở (2) 33 từ 28. Thành ngữ hiệu suất/làm việc 24 từ 29. Cụm trang trọng 33 từ 30. AWL — Phân tích & Dữ liệu 9 từ 31. AWL — Khái niệm & Lý thuyết 31 từ 32. AWL — Quy trình & Cấu trúc 13 từ 33. AWL — Chính sách & Quy định 13 từ 34. AWL — Yếu tố & Biến số 13 từ 35. AWL — Phương pháp & Cách tiếp cận 14 từ 36. AWL — Tác động & Phản hồi 11 từ 37. AWL — Bối cảnh & Phạm vi 27 từ 38. AWL — Thiết lập & Duy trì 5 từ 39. AWL — Xảy ra & Biến đổi 21 từ 40. Từ nối — Tương phản & Bổ sung 31 từ 41. Từ nối — Nhân quả & Điều kiện 28 từ 42. Cụm diễn ngôn 19 từ 43. Tài chính nâng cao 20 từ 44. Kế toán nâng cao 22 từ 45. M&A & Quản trị doanh nghiệp 29 từ 46. Pháp lý nâng cao 26 từ 47. Hợp đồng nâng cao 18 từ 48. Nhân sự nâng cao 25 từ 49. Marketing nâng cao 20 từ 50. Quản trị & Chiến lược 7 từ 51. Sản xuất & Chuỗi cung ứng 18 từ 52. Công nghệ nâng cao 26 từ 53. Kinh tế vĩ mô 36 từ 54. Bất động sản nâng cao 24 từ 55. Bảo hiểm nâng cao 22 từ 56. Quản lý dự án nâng cao 24 từ 57. Danh từ trừu tượng — Kinh doanh 8 từ 58. Danh từ trừu tượng — Phẩm chất 31 từ 59. Danh từ trừu tượng — Quá trình 19 từ 60. Danh từ trừu tượng — Tương quan 30 từ 61. Danh từ trừu tượng — Hệ quả 19 từ 62. Email trang trọng nâng cao 33 từ 63. Ngôn ngữ báo cáo 24 từ 64. Họp & Thảo luận nâng cao 27 từ 65. Yêu cầu & Đề nghị trang trọng 29 từ 66. Collocation Động từ + Danh từ 32 từ 67. Collocation Tính từ + Danh từ 35 từ 68. Collocation kinh doanh 37 từ 69. Cặp từ dễ nhầm nâng cao 20 từ 70. Động từ "so sánh/đo lường" 18 từ 71. Động từ "lập luận/biện minh" 22 từ 72. Tính từ "thời gian/trình tự" 35 từ 73. Tính từ "thị trường/xu hướng" 29 từ 74. Trạng từ mức độ tinh tế 25 từ 75. Chức danh & Vai trò nâng cao 30 từ 76. Công cụ tài chính 20 từ 77. Thị trường chứng khoán 28 từ 78. An ninh mạng 37 từ 79. Dữ liệu & Phân tích 20 từ 80. Phát triển bền vững & ESG 22 từ 81. Logistics nâng cao 19 từ 82. Sở hữu trí tuệ 37 từ 83. Đàm phán nâng cao 9 từ 84. Quản trị rủi ro 15 từ 85. Trải nghiệm khách hàng 26 từ 86. Động từ hậu tố -ize 35 từ 87. Động từ trừu tượng (bổ sung) 15 từ 88. Tính từ nâng cao (bổ sung) 18 từ 89. Danh từ -ity/-ility 33 từ 90. Cặp từ dễ nhầm (bổ sung) 23 từ
Danh sách từ vựng  30 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/dɪˈspær.ɪ.ti/
n.
sự chênh lệch lớn, bất bình đẳng
There is a disparity in wages between regions.
Có sự chênh lệch tiền lương giữa các vùng.
Chi tiết
The report highlights a growing disparity in outcomes.Báo cáo nêu bật sự chênh lệch ngày càng tăng về kết quả.
Đồng nghĩainequalitygap
Cụm hay dùngincome disparitygrowing disparitydisparity betweenstark disparityaddress the disparity
Họ từdisparatedisparately
Disparity nặng hơn difference — hàm ý bất công hoặc cách biệt lớn.
/ɪˈkwɪv.ə.ləns/
n.
sự tương đương, ngang bằng
The two methods show near equivalence in efficiency.
Hai phương pháp có độ hiệu quả gần tương đương nhau.
Chi tiết
There is no equivalence between the two standards.Không có sự tương đương giữa hai tiêu chuẩn đó.
Đồng nghĩaequalityparity
Cụm hay dùngnear equivalenceestablish equivalenceequivalence betweenfunctional equivalence
Họ từequivalentequivalentlyequivalents
Equivalent (adj) phổ biến hơn equivalence (n) trong văn phòng.
/prəˈpɔːr.ʃən/
n.
tỉ lệ, phần tương ứng
A large proportion of staff work remotely.
Một tỉ lệ lớn nhân viên làm việc từ xa.
Chi tiết
The proportion of exports increased last quarter.Tỉ lệ xuất khẩu tăng trong quý vừa qua.
Đồng nghĩasharefraction
Cụm hay dùngin proportion toa large proportionproportion ofout of proportionequal proportion
Họ từproportionalproportionatedisproportionateproportionally
In proportion to = tương xứng với; out of proportion = quá mức so với.
/ˈreɪ.ʃi.oʊ/
n.
tỉ số, tỉ lệ so sánh
The debt-to-income ratio affects loan approval.
Tỉ lệ nợ so với thu nhập ảnh hưởng đến việc duyệt vay.
Chi tiết
The company maintains a high profit ratio.Công ty duy trì tỉ suất lợi nhuận cao.
Đồng nghĩarateproportion
Cụm hay dùngratio ofcost-to-benefit ratiodebt ratiohigh/low ratioat a ratio of
Ratio luôn so sánh hai đại lượng: X-to-Y ratio hoặc X:Y.
/ˈtɛn.dən.si/
n.
xu hướng, thiên hướng
There is a tendency to underestimate project costs.
Có xu hướng đánh giá thấp chi phí dự án.
Chi tiết
She has a tendency toward perfectionism at work.Cô ấy có thiên hướng cầu toàn trong công việc.
Đồng nghĩainclinationpropensitytrend
Cụm hay dùngtendency totendency towardnatural tendencygeneral tendencyshow a tendency
Họ từtendtendedtending
Tendency to + V (xu hướng làm gì); tendency toward + N (thiên về điều gì).
/ɪmˈbæl.əns/
n.
sự mất cân bằng, lệch lạc
The trade imbalance widened over the fiscal year.
Sự mất cân bằng thương mại nới rộng trong năm tài chính.
Chi tiết
An imbalance in supply and demand raised prices.Sự mất cân bằng cung cầu làm giá tăng lên.
Đồng nghĩadisproportionasymmetryinequality
Cụm hay dùngtrade imbalancepower imbalancecorrect an imbalanceimbalance betweengender imbalance
Họ từbalanceunbalancedrebalance
Trade imbalance = thâm hụt thương mại (cách dùng trung lập hơn trade deficit).
/dɪˈskɔːr.dəns/
n.
sự bất đồng, không hài hòa
There was discordance between the two audit findings.
Có sự bất đồng giữa hai kết quả kiểm toán.
Chi tiết
Discordance in team views delayed the decision.Sự không đồng nhất trong quan điểm nhóm làm trễ quyết định.
Đồng nghĩadisagreementinconsistencyconflict
Cụm hay dùngdiscordance betweenpoint of discordancediscordance in findings
Họ từdiscordantdiscorddiscordantly
Ít dùng hơn discrepancy nhưng xuất hiện trong văn bản học thuật/báo cáo kiểm toán.
/kənˈkɔːr.dəns/
n.
sự đồng thuận, nhất quán, phù hợp
The findings showed full concordance with projections.
Kết quả cho thấy sự phù hợp hoàn toàn với dự đoán.
Chi tiết
Team concordance on goals improved performance.Sự đồng thuận về mục tiêu của nhóm cải thiện hiệu suất.
Đồng nghĩaagreementconsistencyalignment
Cụm hay dùngin concordance withconcordance betweenfull concordancelack of concordance
Họ từconcordantconcordconcordantly
Cặp đối lập: concordance (đồng thuận) ↔ discordance (bất đồng).
/ˈsɪm.ɪ.tri/
n.
sự đối xứng, cân đối
The report noted a lack of symmetry in resource allocation.
Báo cáo ghi nhận sự thiếu cân đối trong phân bổ nguồn lực.
Chi tiết
Investors expect symmetry between risk and reward.Nhà đầu tư kỳ vọng sự tương xứng giữa rủi ro và lợi nhuận.
Đồng nghĩabalanceproportionalityparity
Cụm hay dùngsymmetry betweenlack of symmetrynear-perfect symmetryinformation symmetry
Họ từsymmetricsymmetricalasymmetryasymmetric
Information asymmetry (thông tin bất đối xứng) là thuật ngữ kinh tế quan trọng.
/eɪˈsɪm.ɪ.tri/
n.
sự bất đối xứng, mất cân đối
Asymmetry in information can distort market decisions.
Sự bất đối xứng thông tin có thể làm méo mó quyết định thị trường.
Chi tiết
Power asymmetry affects negotiation outcomes.Bất đối xứng quyền lực ảnh hưởng đến kết quả đàm phán.
Đồng nghĩaimbalancedisparityunevenness
Cụm hay dùnginformation asymmetrypower asymmetryasymmetry instructural asymmetry
Họ từasymmetricasymmetricalsymmetry
Information asymmetry là lý do cần công bố thông tin doanh nghiệp minh bạch.
/ˈpær.ɪ.ti/
n.
sự ngang bằng, bình đẳng (về giá trị/địa vị)
The two currencies have not reached parity yet.
Hai đồng tiền chưa đạt được ngang giá.
Chi tiết
Gender parity in leadership remains a challenge.Bình đẳng giới trong lãnh đạo vẫn còn là thách thức.
Đồng nghĩaequalityequivalencebalance
Cụm hay dùngachieve paritypurchasing power paritywage parityparity withgender parity
Họ từpardisparatedisparity
Purchasing power parity (PPP) = ngang giá sức mua — thuật ngữ kinh tế vĩ mô.
/ˌiː.kwɪˈlɪb.ri.əm/
n.
trạng thái cân bằng (cung–cầu, lực lượng)
Supply and demand eventually reach equilibrium.
Cung và cầu cuối cùng sẽ đạt trạng thái cân bằng.
Chi tiết
The merger disturbed the competitive equilibrium.Vụ sáp nhập làm xáo trộn trạng thái cân bằng cạnh tranh.
Đồng nghĩabalancestabilityparity
Cụm hay dùngreach equilibriummarket equilibriumdisturb equilibriumdynamic equilibriumrestore equilibrium
Họ từequilibratedisequilibrium
Disequilibrium = mất cân bằng — cặp từ ngược chiều hay dùng trong kinh tế học.
/ˌdɪs.ˌiː.kwɪˈlɪb.ri.əm/
n.
trạng thái mất cân bằng, bất ổn (cung–cầu)
Rapid expansion caused disequilibrium in the market.
Mở rộng nhanh chóng gây mất cân bằng trên thị trường.
Chi tiết
Disequilibrium between costs and revenues threatened profits.Sự mất cân đối giữa chi phí và doanh thu đe dọa lợi nhuận.
Đồng nghĩaimbalanceinstabilitydisruption
Cụm hay dùngmarket disequilibriumcreate disequilibriumdisequilibrium betweencorrect the disequilibrium
Họ từequilibriumequilibrate
Prefix dis- đảo nghĩa equilibrium; gặp trong báo cáo kinh tế vĩ mô TOEIC Part 7.
/ˌɪn.tə.dɪˈpɛn.dəns/
n.
sự phụ thuộc lẫn nhau, tương liên
Global trade relies on mutual interdependence.
Thương mại toàn cầu dựa vào sự phụ thuộc lẫn nhau.
Chi tiết
The interdependence of departments requires clear communication.Sự tương liên giữa các phòng ban đòi hỏi giao tiếp rõ ràng.
Đồng nghĩamutual relianceinterconnectiondependency
Cụm hay dùngmutual interdependenceeconomic interdependenceinterdependence betweenglobal interdependencedegree of interdependence
Họ từinterdependentdependdependentindependence
Khác independence (độc lập); inter- = lẫn nhau, cả hai bên cùng phụ thuộc.
/ˌrɛs.ɪˈprɒs.ɪ.ti/
n.
sự có đi có lại, trao đổi tương hỗ
Trade agreements depend on principles of reciprocity.
Các hiệp định thương mại dựa trên nguyên tắc có đi có lại.
Chi tiết
The partnership was built on reciprocity and trust.Quan hệ đối tác được xây dựng trên sự tương hỗ và tin tưởng.
Đồng nghĩamutualityexchangegive-and-take
Cụm hay dùngprinciple of reciprocitytrade reciprocitybased on reciprocityreciprocity agreementlack of reciprocity
Họ từreciprocalreciprocatereciprocally
Reciprocal (adj) thường dùng hơn: reciprocal agreement = thỏa thuận song phương.
/kənˈvɜːr.dʒəns/
n.
sự hội tụ, tiệm cận nhau
Convergence of prices signals market stability.
Sự hội tụ về giá báo hiệu thị trường ổn định.
Chi tiết
A convergence of interests led to the agreement.Sự tương đồng lợi ích dẫn đến thỏa thuận.
Đồng nghĩaalignmentmergingunification
Cụm hay dùngconvergence ofconvergence towarddrive convergencepoint of convergencedigital convergence
Họ từconvergeconvergentdivergence
Đối nghĩa: divergence (phân kỳ). Cả hai hay xuất hiện khi phân tích xu hướng.
/daɪˈvɜːr.dʒəns/
n.
sự phân kỳ, cách biệt ngày càng lớn
There is a growing divergence in regional economic growth.
Có sự phân kỳ ngày càng lớn trong tăng trưởng kinh tế vùng.
Chi tiết
Divergence between policy goals created confusion.Sự khác biệt giữa các mục tiêu chính sách gây ra nhầm lẫn.
Đồng nghĩagapdiscrepancyseparation
Cụm hay dùnggrowing divergencedivergence betweendivergence fromdivergence in opinionpolicy divergence
Họ từdivergedivergentconvergence
Divergent opinions = quan điểm trái chiều; divergence from = xa rời chuẩn nào đó.
/əˈfɪn.ɪ.ti/
n.
sự tương đồng; mối thiện cảm tự nhiên
There is a strong affinity between the two brands.
Có sự tương đồng mạnh mẽ giữa hai thương hiệu.
Chi tiết
She has a natural affinity for data analysis.Cô ấy có năng khiếu tự nhiên với phân tích dữ liệu.
Đồng nghĩasimilaritykinshipinclination
Cụm hay dùngaffinity forbrand affinitynatural affinityaffinity betweencustomer affinity
Họ từaffiliatedaffiliateaffine
Brand affinity = mức độ gắn kết của khách hàng với thương hiệu — marketing TOEIC.
/ˈkɒŋ.ɡru.əns/
n.
sự trùng hợp, nhất quán, phù hợp hoàn toàn
Congruence between values and actions builds trust.
Sự nhất quán giữa giá trị và hành động xây dựng niềm tin.
Chi tiết
The proposal showed congruence with company goals.Đề xuất cho thấy sự phù hợp với mục tiêu công ty.
Đồng nghĩaalignmentconsistencyharmony
Cụm hay dùngcongruence betweenin congruence withgoal congruencecongruence of valueslack of congruence
Họ từcongruentincongruenceincongruent
Goal congruence = sự thống nhất mục tiêu — khái niệm quản trị quan trọng.
/ɪnˈkɒŋ.ɡru.əns/
n.
sự không phù hợp, mâu thuẫn nội tại
The incongruence between words and actions was evident.
Sự mâu thuẫn giữa lời nói và hành động rất rõ ràng.
Chi tiết
Managers noticed incongruence in team reporting.Các quản lý nhận thấy sự không nhất quán trong báo cáo nhóm.
Đồng nghĩainconsistencymismatchcontradiction
Cụm hay dùngincongruence betweensource of incongruenceapparent incongruenceincongruence in
Họ từincongruentcongruencecongruent
Tiền tố in- đảo nghĩa congruence; nhấn mạnh mâu thuẫn không mong đợi.
/ˈprɛv.ə.ləns/
n.
sự phổ biến, mức độ lan rộng
The prevalence of remote work has increased sharply.
Mức độ phổ biến của làm việc từ xa đã tăng nhanh.
Chi tiết
Data shows the prevalence of digital payments in Asia.Dữ liệu cho thấy sự phổ biến của thanh toán số tại châu Á.
Đồng nghĩafrequencycommonnessubiquity
Cụm hay dùnghigh prevalenceprevalence ofgrowing prevalencemeasure prevalenceoverall prevalence
Họ từprevalentprevailprevailing
Prevalent (adj) thường dùng hơn prevalence (n) nhưng cả hai xuất hiện trong báo cáo.
/ˈɪn.sɪ.dəns/
n.
tần suất xảy ra, tỉ lệ mắc phải
The incidence of workplace accidents dropped this year.
Tần suất tai nạn lao động giảm trong năm nay.
Chi tiết
High incidence of turnover signals a retention problem.Tỉ lệ nghỉ việc cao báo hiệu vấn đề giữ chân nhân viên.
Đồng nghĩafrequencyrateoccurrence
Cụm hay dùngincidence ofhigh/low incidencerate of incidencereduce incidenceincidence rate
Họ từincidentincidentalcoincidence
Incidence = tần suất/tỉ lệ; incident = sự cố cụ thể — đừng nhầm hai từ này.
/prəˈpɛn.sɪ.ti/
n.
thiên hướng, khuynh hướng (tự nhiên)
Consumers show a propensity to delay major purchases.
Người tiêu dùng có xu hướng trì hoãn các mua sắm lớn.
Chi tiết
The propensity for innovation defines their culture.Thiên hướng đổi mới định hình văn hóa của họ.
Đồng nghĩatendencyinclinationproclivity
Cụm hay dùngpropensity topropensity fornatural propensityshow a propensityconsumer propensity
Propensity to consume = xu hướng tiêu dùng — thuật ngữ kinh tế học vĩ mô.
/ˈlɪŋ.kɪdʒ/
n.
sự liên kết, mối nối giữa hai yếu tố
Analysts noted a clear linkage between rates and spending.
Các nhà phân tích ghi nhận mối liên kết rõ ràng giữa lãi suất và chi tiêu.
Chi tiết
The merger created a strategic linkage between divisions.Vụ sáp nhập tạo ra mối liên kết chiến lược giữa các bộ phận.
Đồng nghĩaconnectionlinkrelationship
Cụm hay dùngstrategic linkagelinkage betweentrade linkageestablish a linkagesupply chain linkage
Họ từlinklinkedinterlink
Linkage nhấn mạnh mối nối có chủ ý/cấu trúc — không phải ngẫu nhiên như connection.
/ˌdʒʌk.stə.pəˈzɪʃ.ən/
n.
sự đặt song song, đối chiếu cạnh nhau
The juxtaposition of old and new buildings is striking.
Sự đối chiếu giữa công trình cũ và mới rất ấn tượng.
Chi tiết
A juxtaposition of data reveals unexpected patterns.Đặt dữ liệu cạnh nhau hé lộ những mẫu hình bất ngờ.
Đồng nghĩacontrastcomparisonside-by-side
Cụm hay dùngin juxtaposition withsharp juxtapositionjuxtaposition ofcreate a juxtaposition
Họ từjuxtaposejuxtaposed
Juxtapose (v) thường dùng: juxtapose A with B = đặt A đối chiếu với B.
/ˌkɔːr.əˈleɪ.ʃən ˌkoʊ.ɪˈfɪʃ.ənt/
n.
hệ số tương quan (đo độ mạnh/hướng của quan hệ)
A correlation coefficient near 1 indicates strong positive relationship.
Hệ số tương quan gần 1 cho thấy mối quan hệ thuận chiều mạnh.
Chi tiết
The correlation coefficient between variables was 0.87.Hệ số tương quan giữa các biến là 0,87.
Đồng nghĩar-valuestatistical correlation
Cụm hay dùngcalculate the correlation coefficienthigh correlation coefficientcorrelation coefficient ofPearson correlation coefficient
Họ từcoefficientcorrelatecorrelation
Hay xuất hiện trong bài đọc báo cáo nghiên cứu Part 7; r = 1 thuận, r = -1 nghịch.
/prəˌpɔːr.ʃəˈnæl.ɪ.ti/
n.
tính tương xứng, nguyên tắc cân đối
The principle of proportionality guides penalty decisions.
Nguyên tắc tương xứng hướng dẫn các quyết định về hình phạt.
Chi tiết
Proportionality between effort and reward motivates teams.Sự tương xứng giữa nỗ lực và phần thưởng tạo động lực cho nhóm.
Đồng nghĩabalancefairnesscorrespondence
Cụm hay dùngprinciple of proportionalityproportionality betweenensure proportionalitystrict proportionality
Họ từproportionalproportionatedisproportionateproportion
Principle of proportionality = nguyên tắc tương xứng — khái niệm pháp lý/quản trị.
/ˌdɪs.prəˌpɔːr.ʃəˈnæl.ɪ.ti/
n.
tính không tương xứng, lệch lạc về tỉ lệ
The disproportionality in resource distribution alarmed the board.
Sự phân bổ nguồn lực không tương xứng khiến hội đồng lo ngại.
Chi tiết
Disproportionality in workload led to staff burnout.Sự mất cân đối về khối lượng công việc dẫn đến kiệt sức nhân viên.
Đồng nghĩaimbalanceinequityasymmetry
Cụm hay dùngaddress disproportionalitylevel of disproportionalitydisproportionality inreduce disproportionality
Họ từdisproportionatedisproportionatelyproportionality
Disproportionate (adj) thường dùng hơn danh từ; cả hai mang nghĩa quá mức/không hợp lý.
/ˌɪn.tə.rɪˈleɪ.ʃən/
n.
mối tương quan hai chiều, liên quan lẫn nhau
The interrelation of departments affects project success.
Mối liên quan giữa các phòng ban ảnh hưởng đến thành công dự án.
Chi tiết
Understanding the interrelation of costs helps budgeting.Hiểu mối tương quan giữa các chi phí giúp lập ngân sách tốt hơn.
Đồng nghĩainterdependenceinterconnectioncorrelation
Cụm hay dùnginterrelation betweencomplex interrelationinterrelation ofexplore the interrelation
Họ từinterrelatedinterrelationshiprelaterelation
Interrelationship (n) và interrelated (adj) thường gặp hơn dạng rút gọn này.
/ˈmʌl.tɪ.plaɪ.ər ɪˈfɛkt/
n.
hiệu ứng nhân số, tác động khuếch đại
Investment in infrastructure has a multiplier effect on growth.
Đầu tư vào cơ sở hạ tầng có hiệu ứng khuếch đại lên tăng trưởng.
Chi tiết
The multiplier effect boosted local economic activity.Hiệu ứng nhân số thúc đẩy hoạt động kinh tế địa phương.
Đồng nghĩaripple effectknock-on effect
Cụm hay dùngmultiplier effect onpositive multiplier effecteconomic multiplier effectgenerate a multiplier effect
Họ từmultiplymultiplicationmultiplier
Multiplier effect = một tác động nhỏ khuếch đại thành tác động lớn hơn — kinh tế học Keynes.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...