| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ɡoʊ ði ˈɛk.strə maɪl/
|
idiom |
nỗ lực hơn mức yêu cầu
Our staff go the extra mile for clients.
Nhân viên của chúng tôi nỗ lực hơn cả mong đợi vì khách.
Chi tiếtShe always goes the extra mile.Cô ấy luôn làm hơn phần việc của mình.
Đồng nghĩamake extra effort
Cụm hay dùnggo the extra mile forgo the extra mile to
Làm nhiều hơn bổn phận. Khen tinh thần tận tâm.
|
— |
|
/pʊl jɔːr weɪt/
|
idiom |
làm tròn phần việc của mình, đóng góp đúng mức
Everyone must pull their weight on this project.
Mọi người phải hoàn thành phần việc của mình trong dự án này.
Chi tiếtHe wasn't pulling his weight, so the team struggled.Anh ấy không làm đủ phần việc nên cả nhóm gặp khó khăn.
Đồng nghĩado your fair sharecarry your load
Cụm hay dùngpull your weight onfail to pull your weight
Dùng khi nhận xét ai đó đóng góp đủ hay không đủ trong nhóm.
|
— |
|
/ʌp tə spiːd/
|
idiom |
cập nhật đầy đủ thông tin, nắm bắt kịp tiến độ
Please bring the new hire up to speed.
Hãy cập nhật đầy đủ thông tin cho nhân viên mới.
Chi tiếtAre you up to speed on the latest changes?Bạn đã nắm bắt được những thay đổi mới nhất chưa?
Đồng nghĩafully informedin the loop
Cụm hay dùngbring someone up to speedget up to speed on
Thường dùng sau 'bring' hoặc 'get'. Phổ biến khi onboard nhân viên mới.
|
— |
|
/ɒn bɔːrd/
|
idiom |
đồng ý tham gia, ủng hộ kế hoạch hoặc ý tưởng
We need everyone on board before launching.
Chúng ta cần mọi người đồng thuận trước khi triển khai.
Chi tiếtThe manager got the whole team on board quickly.Người quản lý nhanh chóng thuyết phục cả nhóm đồng ý.
Đồng nghĩain agreementsupportive of the plan
Cụm hay dùngget on boardbring someone on boardcome on board
'Get someone on board' = thuyết phục ai tham gia/ủng hộ.
|
— |
|
/ˈhændz.ɒn/
|
idiom |
trực tiếp tham gia, thực hành thực tế
She takes a hands-on approach to managing her team.
Cô ấy trực tiếp tham gia quản lý nhóm của mình.
Chi tiếtHands-on training is more effective than lectures.Đào tạo thực hành hiệu quả hơn nghe giảng.
Đồng nghĩapracticaldirectly involved
Cụm hay dùnghands-on experiencehands-on approachhands-on training
Tính từ kép, dùng trước danh từ hoặc sau 'be'. Đối lập với 'hands-off'.
|
— |
|
/stɛp ʌp/
|
idiom |
nâng cao nỗ lực, đảm nhận vai trò lớn hơn
He stepped up when the project leader fell ill.
Anh ấy đứng ra đảm nhận khi trưởng dự án bị bệnh.
Chi tiếtThe team needs to step up its performance this quarter.Nhóm cần nâng cao hiệu suất trong quý này.
Đồng nghĩarise to the occasiontake charge
Cụm hay dùngstep up to the platestep up performancestep up efforts
'Step up to the plate' là biến thể phổ biến, nghĩa sẵn sàng đối mặt thử thách.
|
— |
|
/teɪk ðə liːd/
|
idiom |
dẫn đầu, chủ động chỉ hướng hoặc khởi xướng
She took the lead in developing the new strategy.
Cô ấy chủ động dẫn dắt việc phát triển chiến lược mới.
Chi tiếtWho will take the lead on client negotiations?Ai sẽ đứng ra dẫn dắt đàm phán với khách hàng?
Đồng nghĩatake chargespearhead
Cụm hay dùngtake the lead ontake the lead in
Phân biệt với 'take the initiative' — 'take the lead' nhấn mạnh vị trí dẫn đầu.
|
— |
|
/kiːp ʌp wɪð/
|
idiom |
theo kịp, bắt kịp tốc độ hoặc tiến độ
It is hard to keep up with market changes.
Thật khó để theo kịp những thay đổi của thị trường.
Chi tiếtShe struggled to keep up with her workload.Cô ấy vất vả để bắt kịp khối lượng công việc.
Đồng nghĩastay current withstay abreast of
Cụm hay dùngkeep up with demandkeep up with changeskeep up with trends
Có thể dùng 'keep up with the pace' trong bối cảnh công việc nhịp độ cao.
|
— |
|
/bɪˈhaɪnd ˈskɛdʒ.uːl/
|
idiom |
trễ tiến độ, chậm hơn kế hoạch
The construction is three weeks behind schedule.
Công trình đang trễ tiến độ ba tuần.
Chi tiếtWe fell behind schedule due to supply delays.Chúng tôi bị chậm tiến độ do chậm trễ nguồn cung.
Đồng nghĩarunning lateoverdue
Cụm hay dùngfall behind schedulerun behind scheduleget behind schedule
Đối lập: 'ahead of schedule'. Thường xuất hiện trong báo cáo dự án TOEIC.
|
— |
|
/bɜːrn ðə ˈmɪd.naɪt ɔɪl/
|
idiom |
làm việc đến khuya, thức khuya để hoàn thành công việc
The team burned the midnight oil to meet the deadline.
Nhóm thức khuya làm việc để kịp thời hạn.
Chi tiếtShe has been burning the midnight oil all week.Cô ấy đã thức khuya làm việc suốt cả tuần.
Đồng nghĩawork latework overtime
Cụm hay dùngburn the midnight oil to finishburn the midnight oil on a project
Mang nghĩa tích cực về sự chăm chỉ, không hàm ý tiêu cực.
|
— |
|
/muːv ðə ˈɡoʊl.poʊsts/
|
idiom |
thay đổi tiêu chí hoặc mục tiêu giữa chừng
Management keeps moving the goalposts on this project.
Ban quản lý liên tục thay đổi tiêu chí trong dự án này.
Chi tiếtIt is frustrating when clients move the goalposts.Thật bực bội khi khách hàng cứ thay đổi yêu cầu.
Đồng nghĩachange the criteriashift expectations
Cụm hay dùngkeep moving the goalpostsmove the goalposts on a deal
Thường mang hàm ý tiêu cực — ai đó thay đổi điều kiện một cách bất công.
|
— |
|
/æt fʊl kəˈpæs.ɪ.ti/
|
idiom |
hoạt động ở mức tối đa khả năng
The factory is running at full capacity this month.
Nhà máy đang hoạt động hết công suất trong tháng này.
Chi tiếtOur support team is already at full capacity.Đội hỗ trợ của chúng tôi đã hoạt động hết công suất rồi.
Đồng nghĩaat maximum outputfully utilized
Cụm hay dùngrun at full capacityoperate at full capacitywork at full capacity
Thường dùng để giải thích không thể nhận thêm việc hoặc cần mở rộng nguồn lực.
|
— |
|
/teɪk ˈoʊ.nər.ʃɪp/
|
idiom |
chịu trách nhiệm hoàn toàn về một việc gì đó
Employees are encouraged to take ownership of their tasks.
Nhân viên được khuyến khích chịu trách nhiệm hoàn toàn về công việc của mình.
Chi tiếtShe took ownership of the error and proposed a fix.Cô ấy nhận trách nhiệm về lỗi và đề xuất cách khắc phục.
Đồng nghĩabe accountabletake responsibility
Cụm hay dùngtake ownership oftake full ownershipencourage ownership
Mang sắc thái chủ động hơn 'take responsibility' — nhấn mạnh vai trò cá nhân từ đầu.
|
— |
|
/rʌn ə taɪt ʃɪp/
|
idiom |
quản lý chặt chẽ, duy trì kỷ luật và hiệu quả cao
The new director runs a tight ship in the department.
Giám đốc mới quản lý bộ phận rất chặt chẽ và kỷ luật.
Chi tiếtShe runs a tight ship but the team respects her.Cô ấy quản lý nghiêm khắc nhưng được nhóm kính trọng.
Đồng nghĩamanage efficientlykeep strict discipline
Cụm hay dùngrun a tight ship inrun a tight ship by
Hàm ý tích cực về năng lực tổ chức; không có nghĩa độc đoán hay khắc nghiệt.
|
— |
|
/pʊt ɪn ðə ˈaʊərz/
|
idiom |
bỏ nhiều thời gian và công sức vào công việc
You have to put in the hours to master a new skill.
Bạn phải bỏ nhiều thời gian để thành thạo một kỹ năng mới.
Chi tiếtThe team really put in the hours to finish on time.Cả nhóm đã thực sự bỏ nhiều công sức để hoàn thành đúng hạn.
Đồng nghĩawork hardinvest time
Cụm hay dùngput in the hours toput in long hoursput in extra hours
'Put in long hours' là biến thể tương đương, hay dùng trong ngữ cảnh làm thêm giờ.
|
— |
|
/laɪt æt ðə ɛnd əv ðə ˈtʌn.əl/
|
idiom |
dấu hiệu kết thúc giai đoạn khó khăn đang tới gần
After months of delays, there is light at the end of the tunnel.
Sau nhiều tháng chậm trễ, đã có dấu hiệu khả quan.
Chi tiếtThe team saw light at the end of the tunnel last week.Tuần trước nhóm đã thấy tia hy vọng về phía trước.
Đồng nghĩasigns of progressnear the end of difficulties
Cụm hay dùngsee light at the end of the tunnelthere is light at the end of the tunnel
Dùng để động viên nhóm hoặc cập nhật tình hình lạc quan cho cấp trên.
|
— |
|
/klɪər ðə ɛr/
|
idiom |
giải quyết hiểu lầm hoặc xung đột để cải thiện bầu không khí làm việc
We should meet and clear the air about last week's issue.
Chúng ta nên gặp nhau để giải quyết vấn đề của tuần trước.
Chi tiếtClearing the air early prevented a bigger conflict.Giải quyết hiểu lầm sớm đã ngăn được xung đột lớn hơn.
Đồng nghĩaresolve misunderstandingssettle differences
Cụm hay dùngclear the air aboutclear the air betweenneed to clear the air
Hay dùng sau xung đột nhóm hoặc sau cuộc họp căng thẳng.
|
— |
|
/ʌp tə ðə tæsk/
|
idiom |
có đủ năng lực để đảm nhận nhiệm vụ
I believe she is fully up to the task.
Tôi tin rằng cô ấy hoàn toàn đủ năng lực để đảm nhận nhiệm vụ.
Chi tiếtAre your engineers up to the task of rebuilding the system?Các kỹ sư của bạn có đủ khả năng xây dựng lại hệ thống không?
Đồng nghĩacapable ofequal to the challenge
Cụm hay dùngbe up to the taskprove up to the tasknot up to the task
Thường dùng khi đánh giá năng lực trước khi giao nhiệm vụ quan trọng.
|
— |
|
/dɪˈlɪv.ər ðə ɡʊdz/
|
idiom |
hoàn thành những gì đã hứa, đáp ứng kỳ vọng
He always delivers the goods under pressure.
Anh ấy luôn hoàn thành tốt công việc khi chịu áp lực.
Chi tiếtThe contractor failed to deliver the goods on time.Nhà thầu đã không hoàn thành như đã hứa đúng hạn.
Đồng nghĩacome throughfulfill expectations
Cụm hay dùngdeliver the goods on timefail to deliver the goodsconsistently deliver the goods
Phổ biến trong đánh giá hiệu suất và hợp đồng dịch vụ.
|
— |
|
/ə stiːp ˈlɜːr.nɪŋ kɜːrv/
|
idiom |
quá trình học hỏi đòi hỏi nhiều nỗ lực, giai đoạn đầu rất khó
The new software has a steep learning curve.
Phần mềm mới có giai đoạn học rất khó và tốn thời gian.
Chi tiếtNew recruits face a steep learning curve in the first month.Nhân viên mới đối mặt với giai đoạn học rất thử thách trong tháng đầu.
Đồng nghĩadifficult to master initiallychallenging to learn
Cụm hay dùngface a steep learning curvehave a steep learning curve
'Steep' ở đây nghĩa là dốc/khó, KHÔNG phải nhanh. Hay bị nhầm nghĩa.
|
— |
|
/ˈkær.i ðə tiːm/
|
idiom |
một mình gánh chịu phần lớn công việc để cả nhóm thành công
She practically carried the team during the crunch period.
Cô ấy gần như một mình gánh cả nhóm trong giai đoạn cao điểm.
Chi tiếtIt is not fair for one person to carry the team.Thật không công bằng khi chỉ một người gánh toàn bộ công việc.
Đồng nghĩashoulder the workloaddo the heavy lifting
Cụm hay dùngcarry the team throughcarry the team duringnot fair to carry the team
Hàm ý tiêu cực khi nhóm mất cân bằng, tích cực khi khen cá nhân xuất sắc.
|
— |
|
/ɪn fʊl swɪŋ/
|
idiom |
đang diễn ra ở giai đoạn cao nhất, hoạt động hết công suất
Production is now in full swing after the relaunch.
Sản xuất đang hoạt động hết công suất sau khi tái ra mắt.
Chi tiếtPreparations for the annual conference are in full swing.Công tác chuẩn bị cho hội nghị thường niên đang diễn ra rầm rộ.
Đồng nghĩain full operationat peak activity
Cụm hay dùngget into full swingbe in full swingnow in full swing
Khác 'at full capacity' — 'in full swing' nhấn mạnh trạng thái đang hoạt động sôi nổi.
|
— |
|
/wɜːrk əˈraʊnd ðə klɒk/
|
idiom |
làm việc suốt ngày đêm, không ngừng nghỉ
Engineers worked around the clock to fix the outage.
Các kỹ sư làm việc suốt ngày đêm để khắc phục sự cố mất điện.
Chi tiếtThe team worked around the clock to meet the launch date.Cả nhóm làm việc không nghỉ để kịp ngày ra mắt.
Đồng nghĩawork nonstopwork day and night
Cụm hay dùngwork around the clock towork around the clock on
Nhấn mạnh tính liên tục 24/7, không chỉ làm thêm giờ thông thường.
|
— |
|
/ɡɪv ðə ɡriːn laɪt/
|
idiom |
chính thức cho phép tiến hành một kế hoạch hoặc dự án
Management gave the green light to hire more staff.
Ban quản lý đã chính thức cho phép tuyển thêm nhân sự.
Chi tiếtWe are waiting for the board to give the green light.Chúng tôi đang chờ hội đồng quản trị cho phép tiến hành.
Đồng nghĩaapprovegive the go-ahead
Cụm hay dùnggive the green light toget the green lightreceive the green light
Đối lập: 'red light' (từ chối). 'Get the green light' = được chấp thuận.
|
— |
Đang tải...