| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ˈfɔː.stər/
|
v. |
nuôi dưỡng, thúc đẩy (sự phát triển)
The program fosters creativity among young employees.
Chương trình nuôi dưỡng sự sáng tạo ở nhân viên trẻ.
Chi tiếtOpen dialogue fosters a culture of trust.Đối thoại cởi mở thúc đẩy văn hóa tin tưởng.
Đồng nghĩanurtureencouragecultivate
Cụm hay dùngfoster innovationfoster relationshipsfoster growth
Họ từfostering (n.) sự nuôi dưỡng
Dùng khi nói về phát triển dài hạn — không dùng cho việc tức thì.
|
— |
|
/ˈboʊl.stər/
|
v. |
củng cố, tăng cường
The merger will bolster the company's market position.
Vụ sáp nhập sẽ củng cố vị thế thị trường của công ty.
Chi tiếtNew hires bolstered the struggling sales team.Nhân viên mới củng cố đội bán hàng đang gặp khó khăn.
Đồng nghĩastrengthenreinforceboost
Cụm hay dùngbolster confidencebolster supportbolster the economy
Họ từbolstering (n.) sự củng cố
Thường đi với danh từ trừu tượng: bolster confidence/morale/support.
|
— |
|
/ˌriː.ɪnˈfɔːrs/
|
v. |
củng cố, tăng cường (ý tưởng, hành vi)
Regular feedback reinforces good work habits.
Phản hồi thường xuyên củng cố thói quen làm việc tốt.
Chi tiếtThe data reinforces the need for policy changes.Dữ liệu củng cố sự cần thiết phải thay đổi chính sách.
Đồng nghĩastrengthensupportfortify
Cụm hay dùngreinforce a messagereinforce behaviorreinforce the brand
Họ từreinforcement (n.) sự củng cốreinforced (adj.) được củng cố
Khác bolster: reinforce nhấn vào việc làm mạnh thêm cái đã có.
|
— |
|
/ˌʌn.dərˈpɪn/
|
v. |
làm nền tảng, hỗ trợ từ bên dưới
Strong data underpins every strategic decision we make.
Dữ liệu vững chắc làm nền tảng cho mọi quyết định chiến lược.
Chi tiếtMutual respect underpins a successful partnership.Sự tôn trọng lẫn nhau là nền tảng của mọi quan hệ đối tác thành công.
Đồng nghĩasupportgroundsustain
Cụm hay dùngunderpin a strategyunderpin growthunderpin the argument
Họ từunderpinning (n.) nền tảng hỗ trợ
Hình ảnh: trụ đỡ bên dưới — dùng cho cơ sở lý luận hoặc cơ sở kinh tế.
|
— |
|
/ˈæd.və.keɪt/
|
v. |
ủng hộ, vận động (công khai)
She advocates flexible working arrangements for all staff.
Cô ấy vận động cho chế độ làm việc linh hoạt cho toàn bộ nhân viên.
Chi tiếtThe report advocates investing more in renewable energy.Báo cáo ủng hộ đầu tư nhiều hơn vào năng lượng tái tạo.
Đồng nghĩapromotechampionsupport
Cụm hay dùngadvocate for changeadvocate a policystrongly advocate
Họ từadvocate (n.) người ủng hộadvocacy (n.) sự vận động
Khi dùng như động từ: advocate + V-ing hoặc advocate for + danh từ.
|
— |
|
/səˈsteɪn/
|
v. |
duy trì, giữ vững (liên tục)
The company must sustain its growth over the next decade.
Công ty phải duy trì tăng trưởng trong thập kỷ tới.
Chi tiếtContinuous training helps sustain employee performance.Đào tạo liên tục giúp duy trì hiệu suất của nhân viên.
Đồng nghĩamaintainupholdpreserve
Cụm hay dùngsustain growthsustain momentumsustain competitive advantage
Họ từsustainable (adj.) bền vữngsustainability (n.) tính bền vững
Sustainable là từ phổ biến TOEIC — nắm gốc sustain để nhận ngay.
|
— |
|
/ɪmˈpaʊ.ər/
|
v. |
trao quyền, giúp ai tự chủ
The platform empowers employees to manage their own schedules.
Nền tảng trao quyền cho nhân viên tự quản lý lịch của mình.
Chi tiếtTraining empowers staff to handle complex client queries.Đào tạo giúp nhân viên tự chủ giải quyết các thắc mắc phức tạp của khách hàng.
Đồng nghĩaenableauthorizeequip
Cụm hay dùngempower employeesempower communitiesfeel empowered
Họ từempowerment (n.) sự trao quyềnempowered (adj.) được trao quyền
Nhấn vào việc cho người khác khả năng TỰ LÀM — không chỉ giúp đỡ.
|
— |
|
/ˈkʌl.tɪ.veɪt/
|
v. |
vun đắp, phát triển (mối quan hệ/kỹ năng)
Managers must cultivate strong relationships with clients.
Quản lý phải vun đắp mối quan hệ bền chặt với khách hàng.
Chi tiếtShe cultivated a reputation for decisive leadership.Cô ấy xây dựng danh tiếng về phong cách lãnh đạo quyết đoán.
Đồng nghĩadevelopnurturebuild
Cụm hay dùngcultivate relationshipscultivate talentcultivate a culture
Họ từcultivation (n.) sự vun đắp
Ẩn dụ nông nghiệp: chăm sóc dài hạn — đừng dùng cho kết quả tức thì.
|
— |
|
/ˈɡæl.və.naɪz/
|
v. |
kích động, cổ vũ mạnh mẽ để hành động
The crisis galvanized the workforce into action.
Cuộc khủng hoảng đã cổ vũ lực lượng lao động hành động.
Chi tiếtHis speech galvanized investors to commit further funding.Bài phát biểu của ông đã thôi thúc các nhà đầu tư cam kết thêm vốn.
Đồng nghĩamobilizeenergizeinspire
Cụm hay dùnggalvanize supportgalvanize into actiongalvanize the team
Họ từgalvanizing (adj.) kích thích mạnh mẽ
Mạnh hơn motivate — gợi cú sốc hoặc thời điểm bước ngoặt.
|
— |
|
/ɪnˈsen.tɪ.vaɪz/
|
v. |
tạo động lực, khuyến khích bằng phần thưởng
The bonus scheme incentivizes high performance.
Chương trình thưởng tạo động lực cho hiệu suất cao.
Chi tiếtCompanies incentivize early payment with a discount.Các công ty khuyến khích thanh toán sớm bằng chiết khấu.
Đồng nghĩamotivaterewardencourage
Cụm hay dùngincentivize employeesincentivize investmentincentivize behavior
Họ từincentive (n.) ưu đãi, động lực
Luôn gắn với lợi ích vật chất hoặc tài chính — không dùng cho khích lệ tinh thần đơn thuần.
|
— |
|
/ɪˈkwɪp/
|
v. |
trang bị (kỹ năng/công cụ) cho ai
The workshop equips participants with negotiation skills.
Hội thảo trang bị cho người tham gia kỹ năng đàm phán.
Chi tiếtNew tools equip the team to handle larger workloads efficiently.Công cụ mới trang bị cho nhóm khả năng xử lý khối lượng công việc lớn hơn một cách hiệu quả.
Đồng nghĩapreparearmenable
Cụm hay dùngequip with skillsequip staffwell-equipped to handle
Họ từequipment (n.) trang thiết bịequipped (adj.) được trang bị
Equip + with + noun: equip employees with the necessary tools.
|
— |
|
/ɪˈneɪ.bəl/
|
v. |
cho phép, tạo khả năng thực hiện điều gì
Cloud computing enables teams to collaborate from anywhere.
Điện toán đám mây tạo điều kiện cho các nhóm hợp tác từ bất cứ đâu.
Chi tiếtThe grant enabled the nonprofit to expand its programs.Khoản tài trợ đã cho phép tổ chức phi lợi nhuận mở rộng các chương trình.
Đồng nghĩaallowempowerfacilitate
Cụm hay dùngenable accessenable growthtechnology-enabled
Họ từenabler (n.) nhân tố tạo điều kiện
Enable + object + to-infinitive: enable users to do more. Rất phổ biến TOEIC Part 7.
|
— |
|
/ˈʃɔːr ʌp/
|
v. |
chống đỡ, gia cố (ngăn sụp đổ)
The board acted quickly to shore up investor confidence.
Hội đồng quản trị đã hành động nhanh chóng để gia cố niềm tin của nhà đầu tư.
Chi tiếtThe government released funds to shore up the ailing bank.Chính phủ giải ngân để chống đỡ ngân hàng đang gặp khó khăn.
Đồng nghĩaprop upreinforcestabilize
Cụm hay dùngshore up supportshore up the economyshore up defenses
Họ từshoring up (gerund) việc gia cố
Cụm động từ — hình ảnh: đóng cột chống để tòa nhà không đổ; dùng khi nói về khủng hoảng.
|
— |
|
/ʌpˈhoʊld/
|
v. |
duy trì, giữ vững (nguyên tắc/tiêu chuẩn)
All staff are expected to uphold the company's ethical standards.
Tất cả nhân viên được kỳ vọng duy trì các tiêu chuẩn đạo đức của công ty.
Chi tiếtThe ruling upheld the original contract terms.Phán quyết giữ nguyên các điều khoản hợp đồng ban đầu.
Đồng nghĩamaintainsustaindefend
Cụm hay dùnguphold valuesuphold a decisionuphold standards
Họ từupholding (n.) việc duy trì
Mang sắc thái chủ động bảo vệ — thường gặp trong ngữ cảnh pháp lý hoặc đạo đức.
|
— |
|
/ˈnʌr.ɪʃ/
|
v. |
nuôi dưỡng, cung cấp điều cần thiết để phát triển
Mentorship programs nourish professional development.
Các chương trình cố vấn nuôi dưỡng sự phát triển chuyên nghiệp.
Chi tiếtThe company nourishes talent by offering continuous learning.Công ty nuôi dưỡng nhân tài bằng cách cung cấp học tập liên tục.
Đồng nghĩanurturesupportsustain
Cụm hay dùngnourish talentnourish relationshipsnourish growth
Họ từnourishment (n.) sự nuôi dưỡngnourishing (adj.) bổ dưỡng
Thường dùng cho phát triển con người/văn hóa, không phổ biến cho kinh tế vĩ mô.
|
— |
|
/ɪnˈtrentʃ/
|
v. |
củng cố vững chắc, ăn sâu bám rễ
Long-term investment entrenches the company's competitive edge.
Đầu tư dài hạn củng cố vững chắc lợi thế cạnh tranh của công ty.
Chi tiếtPoor habits become entrenched without consistent feedback.Thói quen xấu sẽ ăn sâu nếu thiếu phản hồi nhất quán.
Đồng nghĩaembedrootsolidify
Cụm hay dùngentrench a positiondeeply entrenchedentrenched in the culture
Họ từentrenched (adj.) đã ăn sâu bám rễ
Thường dùng dạng passive: be entrenched — gợi ý khó thay đổi.
|
— |
|
/ˈprɒp.ə.ɡeɪt/
|
v. |
truyền bá, phổ biến rộng rãi
Social platforms propagate ideas at unprecedented speed.
Các nền tảng mạng xã hội truyền bá ý tưởng với tốc độ chưa từng có.
Chi tiếtTraining sessions propagate best practices across the organization.Các buổi đào tạo truyền bá các thực tiễn tốt nhất trong toàn tổ chức.
Đồng nghĩadisseminatespreadbroadcast
Cụm hay dùngpropagate informationpropagate best practicespropagate a message
Họ từpropagation (n.) sự truyền bá
Sinh học: nhân giống → ẩn dụ: phổ biến ý tưởng/nội dung lan rộng.
|
— |
Đang tải...