Quay lại Bộ từ vựng
‹ ›

Trạng/Giới từ: Cách thức & khái quát

8 từ A1

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  8 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
/əˈɡɛn/
trạng từ
lần nữa
Please say it again.
Xin hãy nói lại lần nữa.
Chi tiết
I will try again tomorrow.Tôi sẽ thử lại vào ngày mai.
Đồng nghĩaonce moreanew
Cụm hay dùngagain and againnow and again
Không nhầm với 'against' (chống lại).
—
/ɛls/
trạng từ
khác
Do you want anything else?
Bạn có muốn gì khác không?
Chi tiết
Someone else will come.Người khác sẽ đến.
Đồng nghĩaotherwisedifferent
Cụm hay dùngor elseanything else
Thường đứng sau từ để hỏi hoặc đại từ bất định.
—
/ˈiː.zɪ.li/
trạng từ
dễ dàng
She can easily solve the problem.
Cô ấy có thể dễ dàng giải quyết vấn đề.
Chi tiết
He easily won the race.Anh ấy dễ dàng thắng cuộc đua.
Đồng nghĩaeffortlesslysimply
Cụm hay dùngeasily accessibleeasily understood
Họ từeasy (adj)ease (n)
Trạng từ của 'easy', thường đứng sau động từ.
—
/ˈdʒɛn.ər.ə.li/
trạng từ
nói chung
Generally, I wake up at 7 AM.
Nói chung, tôi dậy lúc 7 giờ sáng.
Chi tiết
He is generally happy.Anh ấy nhìn chung hạnh phúc.
Đồng nghĩausuallybroadly
Cụm hay dùnggenerally speakinggenerally accepted
Họ từgeneral (adj)generalize (v)
Nhấn âm đầu, 'GEN-er-ally'.
—
/ˈmoʊstli/
trạng từ
chủ yếu
I mostly eat vegetables.
Tôi chủ yếu ăn rau.
Chi tiết
I mostly work from home.Tôi chủ yếu làm việc ở nhà.
Đồng nghĩamainlyprimarily
Cụm hay dùngmostly likelymostly used
Họ từmost (adj/adv)almost (adv)
Không nhầm với 'most' (hầu hết).
—
/ˈkwɪk.li/
trạng từ
nhanh chóng
She runs quickly to catch the bus.
Cô ấy chạy nhanh chóng để bắt xe buýt.
Chi tiết
Finish it quickly.Hoàn thành nó nhanh lên.
Đồng nghĩafastrapidly
Cụm hay dùngmove quicklyquickly change
Họ từquick (adj)quickness (n)
Trạng từ của 'quick'.
—
/ˈkɛrfəli/
trạng từ
một cách cẩn thận
She carefully packed her suitcase.
Cô ấy đã đóng gói vali của mình một cách cẩn thận.
Chi tiết
She listened carefully.Cô ấy lắng nghe cẩn thận.
Đồng nghĩacautiouslyattentively
Cụm hay dùngread carefullythink carefully
Họ từcareful (adj)care (n/v)
Đừng nhầm với 'carelessly' (bất cẩn).
—
/ˈsloʊli/
trạng từ
chậm rãi
She walked slowly to the bus stop.
Cô ấy đi chậm rãi đến trạm xe buýt.
Chi tiết
Please speak more slowly.Làm ơn nói chậm hơn.
Đồng nghĩagraduallyleisurely
Cụm hay dùngmove slowlyslowly but surely
Họ từslow (adj)slowness (n)
Slowly là trạng từ, đứng sau động từ.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...