Quay lại 3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG THEO CHỦ ĐỀ
‹ ›

Danh từ trừu tượng: Sự kiện, tình huống & vấn đề

19 từ A1

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  19 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
/keɪs/
danh từ
trường hợp
In this case, we will help.
Trong trường hợp này, chúng tôi sẽ giúp.
Chi tiết
Put the documents in the case.Đặt tài liệu vào trong hộp.
Đồng nghĩainstancecontainer
Cụm hay dùngin casecase study
Đa nghĩa: vừa chỉ tình huống, vừa chỉ vật chứa.
—
/kəˈnɛk.ʃən/
danh từ
kết nối
I have a good connection.
Tôi có một kết nối tốt.
Chi tiết
There is a connection between diet and health.Có mối liên hệ giữa chế độ ăn và sức khỏe.
Đồng nghĩalinktie
Cụm hay dùngdirect connectionlose connection
Họ từconnect (v)connective (adj)
Có thể dùng cho cả vật lý và trừu tượng.
—
/ɪˈvɛnt/
danh từ
sự kiện
The event was fun.
Sự kiện thì vui.
Chi tiết
What a surprising turn of events!Thật là một diễn biến bất ngờ!
Đồng nghĩaoccasionhappening
Cụm hay dùngsocial eventsporting event
Họ từeventful (adj)eventually (adv)
Phân biệt: 'event' là sự kiện có tổ chức; 'incident' là sự cố.
—
/ɪkˈspɪəriəns/
danh từ
kinh nghiệm
I have experience in cooking.
Tôi có kinh nghiệm nấu ăn.
Chi tiết
It was a great experience.Đó là một trải nghiệm tuyệt vời.
Đồng nghĩaknowledgeencounter
Cụm hay dùngwork experiencelife experience
Họ từexperience (v)experienced (adj)
Vừa đếm được vừa không đếm được.
—
/fækt/
danh từ
sự thật
It is a fact that the sky is blue.
Đó là sự thật rằng bầu trời màu xanh.
Chi tiết
The fact is clear.Sự thật rất rõ ràng.
Đồng nghĩatruthreality
Cụm hay dùngin factas a matter of fact
Họ từfactual (adj)factually (adv)
Phân biệt 'fact' (sự thật) và 'opinion' (ý kiến).
—
/ˈmætər/
danh từ
vấn đề
What is the matter?
Có vấn đề gì?
Chi tiết
What does it matter?Có gì quan trọng đâu?
Đồng nghĩaissuesubstance
Cụm hay dùngsubject matteras a matter of fact
Họ từmaterial (n/adj)immaterial (adj)
Phân biệt: 'matter' là vấn đề; 'material' là vật liệu.
—
/ˈsɛʃən/
danh từ
buổi họp
The session starts at 10.
Buổi họp bắt đầu lúc 10 giờ.
Chi tiết
The court session starts.Phiên tòa bắt đầu.
Đồng nghĩameetingperiod
Cụm hay dùngtraining sessionrecording session
Họ từsessional (adj)
Thường dùng cho các hoạt động có thời gian cố định.
—
/ˈprɒbləm/
n.
Vấn đề
What's the problem?
Vấn đề là gì?
Chi tiết
Solve this math problem.Giải bài toán này.
Đồng nghĩaissuedifficulty
Cụm hay dùngface a problemsolve a problem
Họ từproblematic (adj)problem-solving (n)
Không nhầm với 'issue' – 'problem' thường mang tính tiêu cực hơn.
—
/tʃæns/
danh từ
cơ hội
You have a chance to win the game.
Bạn có cơ hội để thắng trò chơi.
Chi tiết
There is a chance of rain.Có khả năng trời mưa.
Đồng nghĩaopportunitypossibility
Cụm hay dùngtake a chanceby chance
Họ từchance (v)chance (adj)
Phân biệt chance (cơ hội) và opportunity (cơ hội tốt).
—
/ˈkɒnflɪkt/
danh từ
xung đột
There was a conflict between the teams.
Có một xung đột giữa các đội.
Chi tiết
They had a conflict of interest.Họ có xung đột lợi ích.
Đồng nghĩadisputeclash
Cụm hay dùngarmed conflictconflict resolution
Họ từconflict (v)conflicting (adj)
Danh từ nhấn âm đầu, động từ nhấn âm hai.
—
/ˈmoʊmənt/
danh từ
khoảnh khắc
Can you wait for a moment?
Bạn có thể chờ một khoảnh khắc không?
Chi tiết
That was a special moment.Đó là một khoảnh khắc đặc biệt.
Đồng nghĩainstantsecond
Cụm hay dùngat the momentfor a moment
Họ từmomentary (adj)momentously (adv)
Chỉ một khoảng thời gian ngắn.
—
/ˌsɪtʃuˈeɪʃən/
danh từ
tình huống
She was in a difficult situation.
Cô ấy đang trong một tình huống khó khăn.
Chi tiết
The situation has improved.Tình hình đã cải thiện.
Đồng nghĩacircumstancecondition
Cụm hay dùngin a situationhandle the situation
Họ từsituational (adj)
Nhấn âm thứ ba: si-tu-A-tion.
—
/ˈtrʌbəl/
danh từ
rắc rối
She is in trouble.
Cô ấy đang gặp rắc rối.
Chi tiết
Don't trouble yourself.Đừng tự làm phiền mình.
Đồng nghĩadifficultyproblem
Cụm hay dùngget into troublecause trouble
Họ từtroublesome (adj)troublemaker (n)
Trouble thường dùng với 'have trouble doing'.
—
/əˈfɛr/
danh từ
vấn đề
The affair was a major topic in the news.
Vấn đề này là một chủ đề lớn trên tin tức.
Chi tiết
The affair caused a scandal.Vụ việc gây ra một vụ bê bối.
Đồng nghĩamatterincident
Cụm hay dùnglove affairstate of affairs
Họ từaffairs (n, pl.)
Số nhiều 'affairs' chỉ công việc chung.
—
/ˈkraɪsɪs/
danh từ
khủng hoảng
The country is facing a financial crisis.
Quốc gia đang đối mặt với một cuộc khủng hoảng tài chính.
Chi tiết
She handled the crisis well.Cô ấy xử lý khủng hoảng tốt.
Đồng nghĩaemergencydisaster
Cụm hay dùngfinancial crisiscrisis management
Họ từcritical (adj)critic (n)
Số nhiều bất quy tắc: crises.
—
/riˈækʃən/
danh từ
phản ứng
His reaction to the news was surprising.
Phản ứng của anh ấy với tin tức thật bất ngờ.
Chi tiết
The reaction was positive.Phản hồi rất tích cực.
Đồng nghĩaresponsefeedback
Cụm hay dùngchemical reactionreaction time
Họ từreact (v.)reactive (adj.)
Nhấn âm thứ hai.
—
/rɪˈspɒns/
danh từ
phản hồi
Her response was very thoughtful.
Phản hồi của cô ấy rất chu đáo.
Chi tiết
Her response was positive.Phản hồi của cô ấy tích cực.
Đồng nghĩareplyanswer
Cụm hay dùngin response togive a response
Họ từrespond (v)responsive (adj)
Thường dùng trong giao tiếp hoặc tình huống chính thức.
—
/ˈɪʃuː/
n
vấn đề, chủ đề tranh luận
Climate change is a pressing global issue.
Biến đổi khí hậu là một vấn đề toàn cầu cấp bách.
Chi tiết
The magazine issues monthly.Tạp chí phát hành hàng tháng.
Đồng nghĩaproblemtopic
Cụm hay dùngaddress an issueraise an issue
Họ từissuer (n)issuance (n)
Phân biệt 'issue' (vấn đề) và 'problem' (vấn đề nghiêm trọng hơn).
—
/ˈevɪdəns/
n
bằng chứng
Strong evidence convicted the defendant.
Bằng chứng mạnh đã kết án bị cáo.
Chi tiết
There is no evidence of fraud.Không có bằng chứng gian lận.
Đồng nghĩaprooftestimony
Cụm hay dùngevidence ofstrong evidence
Họ từevident (adj)evidently (adv)
Thường dùng trong pháp lý hoặc khoa học.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...