Quay lại 3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG THEO CHỦ ĐỀ
‹ ›

Danh từ trừu tượng: Hành động, hoạt động & quá trình

20 từ A1

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  20 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
/ˈæksɛs/
danh từ
truy cập
You need access to the internet.
Bạn cần truy cập internet.
Chi tiết
She accessed the file quickly.Cô ấy đã truy cập tệp nhanh chóng.
Đồng nghĩaentryadmission
Cụm hay dùnggain accessaccess code
Họ từaccessible (adj.)accessibility (n.)
Vừa là danh từ vừa là động từ.
—
/ˈækʃən/
danh từ
hành động
The movie has a lot of action.
Bộ phim có nhiều hành động.
Chi tiết
His actions were heroic.Hành động của anh ấy rất anh hùng.
Đồng nghĩadeedmove
Cụm hay dùngtake actionlegal action
Họ từact (v)active (adj)
Thường dùng với 'take' (take action).
—
/ækˈtɪv.ɪ.ti/
danh từ
hoạt động
We have a fun activity today.
Hôm nay chúng ta có một hoạt động thú vị.
Chi tiết
There is a lot of activity in the market.Có rất nhiều hoạt động ở chợ.
Đồng nghĩaactionpursuit
Cụm hay dùngphysical activityeconomic activity
Họ từactive (adj)act (v)
Đừng nhầm với 'action' - activity chỉ chung hoạt động, action là hành động cụ thể.
—
/ˌɑpəˈreɪʃən/
danh từ
hoạt động
The operation was successful.
Hoạt động đã thành công.
Chi tiết
The factory is in operation.Nhà máy đang hoạt động.
Đồng nghĩasurgeryfunctioning
Cụm hay dùngmilitary operationbusiness operations
Họ từoperate (v)operator (n)
Có hai nghĩa chính: y tế và vận hành.
—
/prəˈdʌkʃən/
danh từ
sản xuất
Production is important.
Sản xuất là quan trọng.
Chi tiết
The film is in production.Bộ phim đang trong quá trình sản xuất.
Đồng nghĩamanufacturingoutput
Cụm hay dùngmass productionproduction line
Họ từproduce (v)productive (adj)
Danh từ, nhấn âm thứ hai.
—
/səˈplaɪ/
danh từ
cung cấp
We need more supply.
Chúng tôi cần nhiều hàng hơn.
Chi tiết
They supply food to the refugees.Họ cung cấp thực phẩm cho người tị nạn.
Đồng nghĩaprovidestock
Cụm hay dùngsupply and demandsupply with
Họ từsupplier (n)supplies (n pl)
Danh từ số nhiều 'supplies' nghĩa là vật tư.
—
/əˈbjuːz/
động từ
lạm dụng
He should not abuse his power.
Anh ấy không nên lạm dụng quyền lực của mình.
Chi tiết
He abused his power.Anh ta lạm dụng quyền lực.
Đồng nghĩamistreatmentmisuse
Cụm hay dùngdrug abuseverbal abuse
Họ từabusive (adj)abuser (n)
Danh từ và động từ đều có nghĩa tiêu cực.
—
/eɪd/
danh từ
trợ giúp
He needs aid to complete the task.
Anh ấy cần trợ giúp để hoàn thành nhiệm vụ.
Chi tiết
He came to my aid quickly.Anh ấy đến giúp tôi nhanh chóng.
Đồng nghĩaassistancehelp
Cụm hay dùngfirst aidfinancial aid
Họ từaid (v)aider (n)
Đồng nghĩa với 'help' nhưng trang trọng hơn.
—
/dɪˈmænd/
danh từ
nhu cầu
There is a high demand for this product.
Có nhu cầu cao cho sản phẩm này.
Chi tiết
The workers made demands for better pay.Công nhân đưa ra yêu cầu tăng lương.
Đồng nghĩaneedrequirement
Cụm hay dùngin demandmeet demand
Họ từdemand (v)demanding (adj)
Danh từ đếm được/không đếm được tùy ngữ cảnh.
—
/ˈɛfərt/
danh từ
nỗ lực
She put a lot of effort into her work.
Cô ấy đã bỏ ra nhiều nỗ lực cho công việc của mình.
Chi tiết
It was a team effort.Đó là nỗ lực của cả đội.
Đồng nghĩaattemptendeavor
Cụm hay dùngmake an effortspare no effort
Họ từeffortless (adj)effortlessly (adv)
Danh từ đếm được/không đếm được; thường dùng 'make an effort'.
—
/ɪnˌvɛstəˈɡeɪʃən/
danh từ
cuộc điều tra
The police started an investigation.
Cảnh sát đã bắt đầu một cuộc điều tra.
Chi tiết
The investigation took several months.Cuộc điều tra kéo dài vài tháng.
Đồng nghĩainquiryprobe
Cụm hay dùnglaunch an investigationunder investigation
Họ từinvestigate (v)investigator (n)
Nhấn âm thứ ba: in-ves-ti-GA-tion.
—
/ˈmuːvmənt/
danh từ
sự chuyển động
The movement of the car was smooth.
Sự chuyển động của xe rất mượt mà.
Chi tiết
She joined the civil rights movement.Cô ấy tham gia phong trào dân quyền.
Đồng nghĩamotionshift
Cụm hay dùngmake a movementpolitical movement
Họ từmove (v)movable (adj)
Phân biệt: movement là danh từ, move là động từ.
—
/tæsk/
danh từ
nhiệm vụ
I have a task to complete.
Tôi có một nhiệm vụ cần hoàn thành.
Chi tiết
This task is very challenging.Nhiệm vụ này rất thách thức.
Đồng nghĩaassignmentjob
Cụm hay dùngcomplete a taskdaily tasks
Họ từtaskmaster (n.)task force (n.)
Đồng nghĩa với 'assignment' nhưng thường ngắn hơn.
—
/kənˈstrʌkʃən/
danh từ
xây dựng
The construction of the building will take several months.
Việc xây dựng tòa nhà sẽ mất vài tháng.
Chi tiết
He works in construction.Anh ấy làm trong ngành xây dựng.
Đồng nghĩabuildingassembly
Cụm hay dùngconstruction siteunder construction
Họ từconstruct (v.)constructive (adj.)
Nhấn âm thứ hai.
—
/prəˈsiːdʒər/
danh từ
thủ tục
The procedure must be followed carefully.
Thủ tục phải được thực hiện cẩn thận.
Chi tiết
What is the correct procedure?Thủ tục đúng là gì?
Đồng nghĩaprocessprotocol
Cụm hay dùngstandard procedurelegal procedure
Họ từprocedural (adj)proceed (v)
Đếm được; thường dùng với 'for'.
—
/əˈproʊtʃ/
n
cách tiếp cận, phương pháp
A new approach to education has emerged.
Một cách tiếp cận mới về giáo dục đã xuất hiện.
Chi tiết
She approached the problem carefully.Cô ấy tiếp cận vấn đề một cách cẩn thận.
Đồng nghĩamethodway
Cụm hay dùngtake an approachapproach a problem
Họ từapproachable (adj)
Vừa là động từ (tiếp cận) vừa là danh từ (cách tiếp cận).
—
/ˈfʌŋkʃn/
n
chức năng, vai trò
Schools serve multiple functions in society.
Trường học phục vụ nhiều chức năng trong xã hội.
Chi tiết
The machine functions well.Máy hoạt động tốt.
Đồng nghĩapurposeoperate
Cụm hay dùngperform a functionfunction properly
Họ từfunctional (adj)dysfunction (n)
Vừa là danh từ vừa là động từ.
—
/ˈmeθəd/
n
phương pháp, cách thức
This method proved more effective than alternatives.
Phương pháp này đã chứng tỏ hiệu quả hơn các lựa chọn khác.
Chi tiết
We need a new method to solve it.Chúng ta cần một phương pháp mới để giải quyết nó.
Đồng nghĩaapproachtechnique
Cụm hay dùngteaching methodscientific method
Họ từmethodical (adj)methodology (n)
Đếm được, thường đi với giới từ 'of'.
—
/ˈprəʊses/
n
quá trình, tiến trình
Learning is a lifelong process.
Học tập là một quá trình suốt đời.
Chi tiết
Follow the process carefully.Làm theo quy trình cẩn thận.
Đồng nghĩaproceduremethod
Cụm hay dùngin the process ofmanufacturing process
Họ từprocess (v)processing (n)
Danh từ nhấn âm đầu, động từ nhấn âm hai.
—
/tekˈniːk/
n
kỹ thuật, phương pháp
New techniques have transformed surgery.
Các kỹ thuật mới đã biến đổi phẫu thuật.
Chi tiết
This technique improves efficiency.Kỹ thuật này cải thiện hiệu quả.
Đồng nghĩamethodapproach
Cụm hay dùngadvanced techniquetechnique for
Họ từtechnical (adj)technician (n)
Phân biệt với 'technology' (công nghệ).
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...