Quay lại 3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG THEO CHỦ ĐỀ
‹ ›

Trạng/Giới từ: Nhấn mạnh & xác nhận chắc chắn

11 từ A1

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  11 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
/waɪ/
adv.
Tại sao
Why are you sad?
Tại sao bạn buồn?
Chi tiết
I don't know why he left.Tôi không biết tại sao anh ấy rời đi.
Đồng nghĩahow comefor what reason
Cụm hay dùngask whyreason why
Họ từwhy (n)
Dùng để hỏi lý do; cẩn thận không nhầm với 'way'.
—
/ˈæktʃuəli/
trạng từ
thực sự
I actually like this song.
Tôi thực sự thích bài hát này.
Chi tiết
He actually finished early.Anh ấy thực sự đã hoàn thành sớm.
Đồng nghĩain factreally
Cụm hay dùngactually happenedactually think
Họ từactual (adj)actuality (n)
Dùng để nhấn mạnh sự thật hoặc sửa lỗi.
—
/dɪˈrɛktli/
trạng từ
trực tiếp
He spoke to me directly.
Anh ấy nói chuyện trực tiếp với tôi.
Chi tiết
Go directly to the store.Đi thẳng đến cửa hàng.
Đồng nghĩastraightimmediately
Cụm hay dùngdirectly relateddirectly opposite
Họ từdirect (adj)direction (n)
Directly có thể mang nghĩa 'ngay lập tức' trong văn nói.
—
/ɪˈspɛʃəli/
trạng từ
đặc biệt
I like fruits, especially apples.
Tôi thích trái cây, đặc biệt là táo.
Chi tiết
It's especially cold today.Hôm nay đặc biệt lạnh.
Đồng nghĩaparticularlynotably
Cụm hay dùngespecially importantespecially good
Họ từspecial (adj)specialty (n)
Đừng nhầm với 'specially' (một cách đặc biệt).
—
/ˈsɪmpli/
phó từ
đơn giản
I simply want to help.
Tôi chỉ muốn giúp đỡ.
Chi tiết
It is simply amazing.Nó thực sự tuyệt vời.
Đồng nghĩajustplainly
Cụm hay dùngsimply putsimply because
Họ từsimple (adj.)simplicity (n.)
Dùng để nhấn mạnh hoặc làm đơn giản hóa.
—
/ˈsɜrtənli/
trạng từ
chắc chắn
I will certainly help you.
Tôi chắc chắn sẽ giúp bạn.
Chi tiết
He certainly knows the answer.Anh ấy chắc chắn biết câu trả lời.
Đồng nghĩadefinitelysurely
Cụm hay dùngcertainly notalmost certainly
Họ từcertain (adj)certainty (n)
Dùng để nhấn mạnh sự chắc chắn.
—
/ˈklɪrli/
trạng từ
rõ ràng
She spoke clearly during the presentation.
Cô ấy nói rõ ràng trong buổi thuyết trình.
Chi tiết
The instructions were clearly written.Hướng dẫn được viết rõ ràng.
Đồng nghĩaobviouslyplainly
Cụm hay dùngclearly definedclearly visible
Họ từclear (adj.)clarity (n.)
Thường đứng đầu câu hoặc trước động từ.
—
/ɪnˈdiːd/
trạng từ
thật vậy
It is indeed a beautiful day.
Thật vậy, hôm nay là một ngày đẹp.
Chi tiết
He is indeed a talented musician.Anh ấy thực sự là một nhạc sĩ tài năng.
Đồng nghĩacertainlytruly
Cụm hay dùngyes indeedvery ... indeed
Dùng để nhấn mạnh, thường đứng đầu hoặc cuối câu.
—
/pərˈtɪk.jə.lər.li/
trạng từ
đặc biệt
I particularly like this song.
Tôi đặc biệt thích bài hát này.
Chi tiết
It's not particularly hot today.Hôm nay không đặc biệt nóng.
Đồng nghĩaespeciallyspecifically
Cụm hay dùngparticularly importantparticularly interested
Họ từparticular (adj)particularity (n)
Thường đứng trước tính từ hoặc cuối câu.
—
/ˈæb.sə.luːt.li/
trạng từ
hoàn toàn
I absolutely agree with your opinion.
Tôi hoàn toàn đồng ý với ý kiến của bạn.
Chi tiết
I absolutely love this song.Tôi hoàn toàn yêu bài hát này.
Đồng nghĩacompletelytotally
Cụm hay dùngabsolutely necessaryabsolutely certain
Họ từabsolute (adj)
Dùng để nhấn mạnh, thường trước tính từ hoặc động từ.
—
/ˈɑbvɪəsli/
trạng từ
rõ ràng
She was obviously upset about the news.
Cô ấy rõ ràng là buồn về tin tức.
Chi tiết
Obviously, she was lying.Rõ ràng là cô ấy đã nói dối.
Đồng nghĩaclearlyevidently
Cụm hay dùngobviously wrongobviously true
Họ từobvious (adj)obviousness (n)
Dùng để nhấn mạnh điều hiển nhiên.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...