Quay lại 3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG THEO CHỦ ĐỀ
‹ ›

Tính từ: Đặc điểm con người, tuổi tác & giới tính

15 từ A1

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  15 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
/jʌŋ/
adj.
Trẻ
She is young.
Cô ấy trẻ.
Chi tiết
Young people love music.Người trẻ yêu âm nhạc.
Đồng nghĩayouthfuljuvenile
Cụm hay dùngyoung ageyoung adult
Họ từyouth (n.)youngster (n.)
Trái nghĩa old; dùng cho người, động vật.
—
/ˈfiːmeɪl/
tính từ
nữ
She is female.
Cô ấy là nữ.
Chi tiết
She is a strong female leader.Cô ấy là một nhà lãnh đạo nữ mạnh mẽ.
Đồng nghĩawomanlyfeminine
Cụm hay dùngfemale athletefemale population
Họ từfeminine (adj)femininity (n)
Không dùng 'female' cho người trong văn nói thân mật; dùng 'woman'.
—
/meɪl/
tính từ
nam
He is a male teacher.
Anh ấy là một giáo viên nam.
Chi tiết
The male of the species is larger.Con đực của loài này lớn hơn.
Đồng nghĩamasculinemanly
Cụm hay dùngmale populationmale-dominated
Họ từmaleness (n)
Phân biệt với 'female' (nữ).
—
/rɪəl/
tính từ
thật
This is a real diamond.
Đây là một viên kim cương thật.
Chi tiết
He is a real friend.Anh ấy là bạn thật sự.
Đồng nghĩagenuineactual
Cụm hay dùngreal estatereal life
Họ từreality (n)really (adv)
Phân biệt 'real' (thật) và 'really' (thực sự).
—
/ˈsiːniər/
adj
lớn tuổi, cao niên
The park is free for senior citizens.
Công viên miễn phí cho người cao niên.
—
/truː/
tính từ
đúng
That is true.
Điều đó là đúng.
Chi tiết
He is a true friend.Anh ấy là một người bạn thật sự.
Đồng nghĩarealaccurate
Cụm hay dùngcome truetrue love
Họ từtruth (n)truly (adv)
Trái nghĩa: false.
—
/əˈwɛər/
tính từ
nhận thức
I am aware of the problem.
Tôi nhận thức được vấn đề.
Chi tiết
She became aware of the danger.Cô ấy nhận thức được sự nguy hiểm.
Đồng nghĩaconsciousmindful
Cụm hay dùngbecome awareaware of
Họ từawareness (n)unaware (adj)
Thường dùng với 'of' hoặc 'that'.
—
/kənˈsɜrnd/
tính từ
quan tâm
I am concerned about the weather.
Tôi quan tâm đến thời tiết.
Chi tiết
He is concerned with environmental issues.Anh ấy quan tâm đến các vấn đề môi trường.
Đồng nghĩaworriedanxious
Cụm hay dùngconcerned aboutconcerned with
Họ từconcern (n/v)unconcerned (adj)
Phân biệt: 'concerned about' = lo lắng; 'concerned with' = liên quan đến.
—
/dɛd/
tính từ
chết
The plant is dead.
Cây đã chết.
Chi tiết
He found a dead bird.Anh ấy tìm thấy một con chim chết.
Đồng nghĩadeceasedlifeless
Cụm hay dùngdead enddead tired
Họ từdie (v)death (n)
Có nhiều nghĩa: chết, hết pin, hoặc không có sự sống.
—
/pʊr/
tính từ
nghèo
He is from a poor family.
Anh ấy đến từ một gia đình nghèo.
Chi tiết
He has poor eyesight.Anh ấy có thị lực kém.
Đồng nghĩaneedyinferior
Cụm hay dùngpoor qualitypoor health
Họ từpoverty (n)poorly (adv)
Phân biệt: 'poor' (nghèo) và 'pore' (lỗ chân lông).
—
/rɪtʃ/
tính từ
giàu có
He is a rich man.
Ông ấy là một người đàn ông giàu có.
Chi tiết
The soil is rich in nutrients.Đất giàu chất dinh dưỡng.
Đồng nghĩawealthyaffluent
Cụm hay dùngrich and poorrich in vitamins
Họ từrichness (n)enrich (v)
Có thể chỉ tiền bạc hoặc sự phong phú.
—
/ˈsɪriəs/
tính từ
nghiêm trọng
This is a serious problem.
Đây là một vấn đề nghiêm trọng.
Chi tiết
He is a serious student.Anh ấy là một sinh viên nghiêm túc.
Đồng nghĩagraveearnest
Cụm hay dùngserious injuryserious about
Họ từseriously (adv)seriousness (n)
Dùng cho cả tình huống xấu và thái độ.
—
/ˈsɛkʃuəl/
tính từ
tình dục
They talked about sexual health.
Họ đã nói về sức khỏe tình dục.
Chi tiết
They have a sexual relationship.Họ có quan hệ tình dục.
Đồng nghĩaeroticintimate
Cụm hay dùngsexual orientationsexual harassment
Họ từsex (n)sexuality (n)
Từ nhạy cảm, dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc y tế.
—
/əˈlaɪv/
tính từ
còn sống
The plant is still alive after the winter.
Cây vẫn còn sống sau mùa đông.
Chi tiết
The city is alive at night.Thành phố sống động về đêm.
Đồng nghĩalivingactive
Cụm hay dùngalive and wellcome alive
Họ từlife (n)live (v)
Không đứng trước danh từ; dùng sau động từ 'be'.
—
/ˈmɔːrəl/
tính từ
đạo đức
The story has a moral lesson.
Câu chuyện có một bài học đạo đức.
Chi tiết
The moral of the story is honesty.Bài học đạo đức của câu chuyện là sự trung thực.
Đồng nghĩaethicalvirtuouslesson
Cụm hay dùngmoral valuesmoral supportmoral dilemma
Họ từmorality (n)morally (adv)immoral (adj)
Phân biệt: 'moral' (đạo đức) và 'morale' (tinh thần).
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...