Quay lại 3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG THEO CHỦ ĐỀ
‹ ›

Trạng/Giới từ: Đáp lời & thán từ giao tiếp

6 từ A1

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  6 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
/jes/
adv.
Có/vâng
Yes, I do.
Vâng, tôi có.
Chi tiết
He answered yes.Anh ấy trả lời có.
Đồng nghĩayeahaffirmative
Cụm hay dùngsay yesyes or no
Dùng 'yes' để trả lời khẳng định.
—
/ˌoʊˈkeɪ/
adv.
Được rồi
OK, let's go.
Được rồi, đi thôi.
Chi tiết
Ok, I will go.Được rồi, tôi sẽ đi.
Đồng nghĩafinealright
Cụm hay dùngok with meokay then
Họ từokay (adj/adv)
Có thể viết là okay, nghĩa giống nhau.
—
/pliːz/
adv.
Xin/làm ơn
Please help me.
Làm ơn giúp tôi.
Chi tiết
Your gift pleased her.Món quà của bạn làm cô ấy vui.
Đồng nghĩasatisfydelight
Cụm hay dùngplease someoneyes please
Họ từpleased (adj)pleasing (adj)
Dùng 'please' để yêu cầu lịch sự.
—
/ˈsɒri/
adj.
Xin lỗi
I am sorry for being late.
Tôi xin lỗi vì đến muộn.
Chi tiết
She felt sorry for him.Cô ấy cảm thấy thương hại anh ta.
Đồng nghĩaapologeticregretful
Cụm hay dùngsay sorryfeel sorry
Họ từsorrow (n)sorrowful (adj)
Không nhầm với 'sore' (đau).
—
/oʊ/
thán từ
ôi
Oh, I forgot my keys!
Ôi, tôi quên chìa khóa!
Chi tiết
Oh no, I forgot.Ôi không, tôi quên mất.
Đồng nghĩaahwow
Cụm hay dùngoh dearoh my
Thán từ thể hiện cảm xúc bất ngờ.
—
/jɛə/
trạng từ
vâng
Yeah, I agree with you.
Vâng, tôi đồng ý với bạn.
Chi tiết
Yeah, that's right.Ừ, đúng vậy.
Đồng nghĩayesyep
Cụm hay dùngoh yeahyeah right
Dùng trong giao tiếp thân mật, không trang trọng.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...