Bài 17: Health & Doctor's Office

20 từ A2
Đăng bởi
Ngọc Nguyễn @michinxinhgai1234

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  20 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
/ˈdɑːktər/
n.
bác sĩ
I have an appointment with the doctor.
Tôi có lịch hẹn với bác sĩ.
Chi tiết
The doctor prescribed medicine for me.Bác sĩ kê đơn thuốc cho tôi.
Đồng nghĩaphysicianGP
Cụm hay dùngsee a doctordoctor's appointmentfamily doctordoctor's office
Họ từdoctors (số nhiều) các bác sĩdoctoral (adj.) tiến sĩ
'See a doctor' = đi khám bác sĩ (thông dụng hơn 'go to a doctor').
—
/nɜːrs/
n.
y tá, điều dưỡng
The nurse checked his blood pressure.
Y tá đo huyết áp của anh ấy.
Chi tiết
She works as a nurse at the clinic.Cô ấy làm y tá tại phòng khám.
Đồng nghĩacaregiverhealth worker
Cụm hay dùngregistered nursehead nursenurse practitioneron duty
Họ từnurses (số nhiều) các y tánursing (n.) ngành điều dưỡngnursery (n.) nhà trẻ / phòng trẻ em
'Nurse' dùng cho cả nam và nữ — không nói 'male nurse' để phân biệt giới tính nữa.
—
/ˈpeɪʃənt/
danh từ
bệnh nhân
The patient is feeling better.
Bệnh nhân cảm thấy tốt hơn.
Chi tiết
The patient is recovering well.Bệnh nhân đang hồi phục tốt.
Đồng nghĩaclientsick person
Cụm hay dùnghospital patientpatient care
Họ từpatience (n)patiently (adv)
Danh từ 'bệnh nhân', khác tính từ 'kiên nhẫn'.
—
/ˈklɪnɪk/
danh từ
phòng khám
She visited the clinic for a check-up.
Cô ấy đã đến phòng khám để kiểm tra sức khỏe.
Chi tiết
She visited the clinic for a check-up.Cô ấy đã đến phòng khám để kiểm tra sức khỏe.
Đồng nghĩamedical centerhealth facility
Cụm hay dùngwalk-in clinicmedical clinic
Thường có bác sĩ và y tá.
—
/ˈhɒspɪtəl/
danh từ
bệnh viện
She works in a hospital.
Cô ấy làm việc ở một bệnh viện.
Chi tiết
He was admitted to hospital last night.Anh ấy đã được nhập viện tối qua.
Đồng nghĩamedical centerclinic
Cụm hay dùnggo to hospitalhospital ward
Họ từhospitalize (v)hospitalization (n)
Bệnh viện, nơi điều trị bệnh nhân.
—
/ˈfɑːrməsi/
n.
hiệu thuốc, nhà thuốc
Is there a pharmacy on this street?
Trên con phố này có nhà thuốc không?
Chi tiết
The pharmacy is next to the clinic.Nhà thuốc ở cạnh phòng khám.
Đồng nghĩadrugstorechemist
Cụm hay dùngat the pharmacylocal pharmacy24-hour pharmacypharmacy countergo to the pharmacy
Họ từpharmacist (n.) dược sĩpharmaceutical (adj.) thuộc dược phẩm
'Pharmacy' = 'drugstore' (Mỹ) = 'chemist' (Anh) — cùng nghĩa nhà thuốc. 'Pharmacist' là người làm việc ở đó.
—
/ˈmed.ɪ.sən/
danh từ
thuốc
I take medicine when I am sick.
Tôi uống thuốc khi tôi bị ốm.
Chi tiết
She studies medicine at university.Cô ấy học y khoa ở trường đại học.
Đồng nghĩadrugmedication
Cụm hay dùngtake medicinepractice medicine
Họ từmedical (adj)medicinal (adj)
Không đếm được khi nghĩa 'thuốc nói chung'; đếm được khi chỉ loại thuốc cụ thể.
—
/prɪˈskrɪpʃən/
danh từ
đơn thuốc
I need a prescription for my medicine.
Tôi cần một đơn thuốc cho thuốc của mình.
Chi tiết
The doctor gave her a prescription for antibiotics.Bác sĩ đã cho cô ấy một đơn thuốc kháng sinh.
Đồng nghĩamedication orderscript
Cụm hay dùngmedical prescriptionprescription drugs
Thường dùng trong lĩnh vực y tế.
—
/ˈsɪmptəm/
n
triệu chứng
Common symptoms of the flu include fever and body aches.
Các triệu chứng phổ biến của cúm bao gồm sốt và đau nhức cơ thể.
Chi tiết
A cough can be a symptom of a cold.Ho có thể là triệu chứng của cảm lạnh.
Đồng nghĩaindicationsignal
Cụm hay dùngcommon symptomssymptom relief
Triệu chứng giúp chẩn đoán bệnh.
—
/ˈfiːvər/
danh từ
sốt
He was diagnosed with a high fever.
Anh ấy được chẩn đoán bị sốt cao.
Chi tiết
She has a high fever.Cô ấy bị sốt cao.
Đồng nghĩapyrexiahigh temperature
Cụm hay dùnghave a feverfever symptoms
Họ từfeverish (adj)feverishly (adv)
Sốt, nhiệt độ cơ thể cao.
—
/kɔf/
n
Ho
He has a bad cough and needs to see a doctor.
Anh ấy bị ho nặng và cần gặp bác sĩ.
Chi tiết
He has a bad cough.Anh ấy bị ho nặng.
Đồng nghĩahackwhoop
Cụm hay dùngdry coughcough syrup
Họ từcoughing (n)cougher (n)
Ho, triệu chứng bệnh.
—
/ˈhɛdeɪk/
n
Đau đầu
She has a headache and wants to rest for a while.
Cô ấy bị đau đầu và muốn nghỉ ngơi một chút.
Chi tiết
I have a bad headache.Tôi bị đau đầu dữ dội.
Đồng nghĩamigrainecephalalgia
Cụm hay dùnghave a headachesevere headacheheadache relief
Họ từheadachy (adj)
Đau đầu, có thể do căng thẳng hoặc bệnh.
—
pain
/peɪn/
n.
cơn đau
I feel pain in my back.
Tôi cảm thấy đau ở lưng.
Chi tiết
He felt a sharp pain in his back.Anh ấy cảm thấy đau nhói ở lưng.
Đồng nghĩaachediscomfort
Cụm hay dùngsevere painchest painpain relief
Họ từpainful (adj)painless (adj)painkiller (n)
Đau thể xác; đau lòng dùng 'heartache'.
—
/'tri:tmənt/
n
Điều Trị
Effective treatment options for chronic illnesses often require a multidisciplinary approach involving various healthcare professionals.
Các lựa chọn điều trị hiệu quả cho các bệnh mãn tính thường yêu cầu một phương pháp đa ngành liên quan đến nhiều chuyên gia y tế khác nhau.
Chi tiết
She received treatment for her illness at the hospital.Cô ấy đã nhận được điều trị cho bệnh của mình tại bệnh viện.
Đồng nghĩacaretherapy
Cụm hay dùngmedical treatmentreceive treatmenteffective treatment
Họ từtreat (v)
Thường dùng trong bối cảnh y tế.
—
checkup
/ˈtʃek.ʌp/
n.
khám sức khỏe
She scheduled her annual checkup last week.
Cô ấy đã đặt lịch khám định kỳ hàng năm tuần trước.
Chi tiết
A routine checkup can detect problems early.Khám định kỳ có thể phát hiện vấn đề sớm.
Đồng nghĩaexaminationscreening
Cụm hay dùngannual checkuproutine checkupphysical checkupdental checkupschedule a checkup
Họ từcheckchecked
'Checkup' hay 'check-up' đều đúng. Nghĩa: khám không phải vì bệnh mà để phòng ngừa.
—
/in'ʃuərəns/
n
Bảo hiểm
It's important to have health insurance in case of unexpected medical expenses.
Thật quan trọng khi có bảo hiểm sức khỏe trong trường hợp có chi phí y tế bất ngờ.
Chi tiết
He bought insurance for his new car.Anh ấy đã mua bảo hiểm cho chiếc xe mới của mình.
Đồng nghĩacoverageprotection
Cụm hay dùnghealth insurancecar insurancelife insurance
Họ từinsure (v)insured (adj)
Bảo hiểm rất quan trọng trong cuộc sống.
—
/ˈɪndʒəri/
danh từ
chấn thương
He has an injury on his leg.
Anh ấy có một chấn thương ở chân.
Chi tiết
He suffered an injury during the game.Anh ấy đã bị chấn thương trong trận đấu.
Đồng nghĩawoundtrauma
Cụm hay dùngsports injuryserious injuryminor injury
Thường gặp trong thể thao và y tế.
—
/ˈhɛlθi/
adj.
khỏe mạnh
Eat well to stay healthy.
Hãy ăn tốt để giữ sức khỏe.
Chi tiết
She looks healthy after her recovery.Cô ấy trông khỏe mạnh sau khi hồi phục.
Đồng nghĩafitwell
Cụm hay dùngstay healthyhealthy lifestylehealthy dietfeel healthy
Họ từhealth (n.) sức khỏehealthily (adv.) một cách lành mạnhunhealthy (adj.) không lành mạnh
'Healthy' = khỏe mạnh (người/thói quen); 'health' là danh từ. Đừng nói 'healthful' — 'healthy' là đủ.
—
/rɪˈkʌv.ər/
v.
hồi phục
He is recovering well after the surgery.
Anh ấy đang hồi phục tốt sau phẫu thuật.
Chi tiết
It took two weeks to fully recover from the flu.Mất hai tuần để hồi phục hoàn toàn sau cúm.
Đồng nghĩahealrecuperate
Cụm hay dùngfully recoverrecover from illnessrecovery periodmake a recovery
Họ từrecoveryrecoverableunrecovered
'Recover from' (+ danh từ bệnh) là collocation thi TOEIC hay gặp nhất.
—
/ˈælərdʒi/
danh từ
dị ứng
She has a severe allergy to peanuts.
Cô ấy bị dị ứng nặng với đậu phộng.
Chi tiết
She has a peanut allergy.Cô ấy bị dị ứng đậu phộng.
Đồng nghĩahypersensitivityintolerance
Cụm hay dùnghave an allergyallergy test
Họ từallergic (adj)allergen (n)
Dị ứng, phản ứng quá mức của cơ thể.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...