| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
|
/ˈdɑːktər/
|
n. |
bác sĩ
I have an appointment with the doctor.
Tôi có lịch hẹn với bác sĩ.
Chi tiếtThe doctor prescribed medicine for me.Bác sĩ kê đơn thuốc cho tôi.
Đồng nghĩaphysicianGP
Cụm hay dùngsee a doctordoctor's appointmentfamily doctordoctor's office
Họ từdoctors (số nhiều) các bác sĩdoctoral (adj.) tiến sĩ
'See a doctor' = đi khám bác sĩ (thông dụng hơn 'go to a doctor').
|
— |
|
/nɜːrs/
|
n. |
y tá, điều dưỡng
The nurse checked his blood pressure.
Y tá đo huyết áp của anh ấy.
Chi tiếtShe works as a nurse at the clinic.Cô ấy làm y tá tại phòng khám.
Đồng nghĩacaregiverhealth worker
Cụm hay dùngregistered nursehead nursenurse practitioneron duty
Họ từnurses (số nhiều) các y tánursing (n.) ngành điều dưỡngnursery (n.) nhà trẻ / phòng trẻ em
'Nurse' dùng cho cả nam và nữ — không nói 'male nurse' để phân biệt giới tính nữa.
|
— |
|
/ˈpeɪʃənt/
|
danh từ |
bệnh nhân
The patient is feeling better.
Bệnh nhân cảm thấy tốt hơn.
Chi tiếtThe patient is recovering well.Bệnh nhân đang hồi phục tốt.
Đồng nghĩaclientsick person
Cụm hay dùnghospital patientpatient care
Họ từpatience (n)patiently (adv)
Danh từ 'bệnh nhân', khác tính từ 'kiên nhẫn'.
|
— |
|
/ˈklɪnɪk/
|
danh từ |
phòng khám
She visited the clinic for a check-up.
Cô ấy đã đến phòng khám để kiểm tra sức khỏe.
Chi tiếtShe visited the clinic for a check-up.Cô ấy đã đến phòng khám để kiểm tra sức khỏe.
Đồng nghĩamedical centerhealth facility
Cụm hay dùngwalk-in clinicmedical clinic
Thường có bác sĩ và y tá.
|
— |
|
/ˈhɒspɪtəl/
|
danh từ |
bệnh viện
She works in a hospital.
Cô ấy làm việc ở một bệnh viện.
Chi tiếtHe was admitted to hospital last night.Anh ấy đã được nhập viện tối qua.
Đồng nghĩamedical centerclinic
Cụm hay dùnggo to hospitalhospital ward
Họ từhospitalize (v)hospitalization (n)
Bệnh viện, nơi điều trị bệnh nhân.
|
— |
|
/ˈfɑːrməsi/
|
n. |
hiệu thuốc, nhà thuốc
Is there a pharmacy on this street?
Trên con phố này có nhà thuốc không?
Chi tiếtThe pharmacy is next to the clinic.Nhà thuốc ở cạnh phòng khám.
Đồng nghĩadrugstorechemist
Cụm hay dùngat the pharmacylocal pharmacy24-hour pharmacypharmacy countergo to the pharmacy
Họ từpharmacist (n.) dược sĩpharmaceutical (adj.) thuộc dược phẩm
'Pharmacy' = 'drugstore' (Mỹ) = 'chemist' (Anh) — cùng nghĩa nhà thuốc. 'Pharmacist' là người làm việc ở đó.
|
— |
|
/ˈmed.ɪ.sən/
|
danh từ |
thuốc
I take medicine when I am sick.
Tôi uống thuốc khi tôi bị ốm.
Chi tiếtShe studies medicine at university.Cô ấy học y khoa ở trường đại học.
Đồng nghĩadrugmedication
Cụm hay dùngtake medicinepractice medicine
Họ từmedical (adj)medicinal (adj)
Không đếm được khi nghĩa 'thuốc nói chung'; đếm được khi chỉ loại thuốc cụ thể.
|
— |
|
/prɪˈskrɪpʃən/
|
danh từ |
đơn thuốc
I need a prescription for my medicine.
Tôi cần một đơn thuốc cho thuốc của mình.
Chi tiếtThe doctor gave her a prescription for antibiotics.Bác sĩ đã cho cô ấy một đơn thuốc kháng sinh.
Đồng nghĩamedication orderscript
Cụm hay dùngmedical prescriptionprescription drugs
Thường dùng trong lĩnh vực y tế.
|
— |
|
/ˈsɪmptəm/
|
n |
triệu chứng
Common symptoms of the flu include fever and body aches.
Các triệu chứng phổ biến của cúm bao gồm sốt và đau nhức cơ thể.
Chi tiếtA cough can be a symptom of a cold.Ho có thể là triệu chứng của cảm lạnh.
Đồng nghĩaindicationsignal
Cụm hay dùngcommon symptomssymptom relief
Triệu chứng giúp chẩn đoán bệnh.
|
— |
|
/ˈfiːvər/
|
danh từ |
sốt
He was diagnosed with a high fever.
Anh ấy được chẩn đoán bị sốt cao.
Chi tiếtShe has a high fever.Cô ấy bị sốt cao.
Đồng nghĩapyrexiahigh temperature
Cụm hay dùnghave a feverfever symptoms
Họ từfeverish (adj)feverishly (adv)
Sốt, nhiệt độ cơ thể cao.
|
— |
|
/kɔf/
|
n |
Ho
He has a bad cough and needs to see a doctor.
Anh ấy bị ho nặng và cần gặp bác sĩ.
Chi tiếtHe has a bad cough.Anh ấy bị ho nặng.
Đồng nghĩahackwhoop
Cụm hay dùngdry coughcough syrup
Họ từcoughing (n)cougher (n)
Ho, triệu chứng bệnh.
|
— |
|
/ˈhɛdeɪk/
|
n |
Đau đầu
She has a headache and wants to rest for a while.
Cô ấy bị đau đầu và muốn nghỉ ngơi một chút.
Chi tiếtI have a bad headache.Tôi bị đau đầu dữ dội.
Đồng nghĩamigrainecephalalgia
Cụm hay dùnghave a headachesevere headacheheadache relief
Họ từheadachy (adj)
Đau đầu, có thể do căng thẳng hoặc bệnh.
|
— |
|
pain
/peɪn/
|
n. |
cơn đau
I feel pain in my back.
Tôi cảm thấy đau ở lưng.
Chi tiếtHe felt a sharp pain in his back.Anh ấy cảm thấy đau nhói ở lưng.
Đồng nghĩaachediscomfort
Cụm hay dùngsevere painchest painpain relief
Họ từpainful (adj)painless (adj)painkiller (n)
Đau thể xác; đau lòng dùng 'heartache'.
|
— |
|
/'tri:tmənt/
|
n |
Điều Trị
Effective treatment options for chronic illnesses often require a multidisciplinary approach involving various healthcare professionals.
Các lựa chọn điều trị hiệu quả cho các bệnh mãn tính thường yêu cầu một phương pháp đa ngành liên quan đến nhiều chuyên gia y tế khác nhau.
Chi tiếtShe received treatment for her illness at the hospital.Cô ấy đã nhận được điều trị cho bệnh của mình tại bệnh viện.
Đồng nghĩacaretherapy
Cụm hay dùngmedical treatmentreceive treatmenteffective treatment
Họ từtreat (v)
Thường dùng trong bối cảnh y tế.
|
— |
|
checkup
/ˈtʃek.ʌp/
|
n. |
khám sức khỏe
She scheduled her annual checkup last week.
Cô ấy đã đặt lịch khám định kỳ hàng năm tuần trước.
Chi tiếtA routine checkup can detect problems early.Khám định kỳ có thể phát hiện vấn đề sớm.
Đồng nghĩaexaminationscreening
Cụm hay dùngannual checkuproutine checkupphysical checkupdental checkupschedule a checkup
Họ từcheckchecked
'Checkup' hay 'check-up' đều đúng. Nghĩa: khám không phải vì bệnh mà để phòng ngừa.
|
— |
|
/in'ʃuərəns/
|
n |
Bảo hiểm
It's important to have health insurance in case of unexpected medical expenses.
Thật quan trọng khi có bảo hiểm sức khỏe trong trường hợp có chi phí y tế bất ngờ.
Chi tiếtHe bought insurance for his new car.Anh ấy đã mua bảo hiểm cho chiếc xe mới của mình.
Đồng nghĩacoverageprotection
Cụm hay dùnghealth insurancecar insurancelife insurance
Họ từinsure (v)insured (adj)
Bảo hiểm rất quan trọng trong cuộc sống.
|
— |
|
/ˈɪndʒəri/
|
danh từ |
chấn thương
He has an injury on his leg.
Anh ấy có một chấn thương ở chân.
Chi tiếtHe suffered an injury during the game.Anh ấy đã bị chấn thương trong trận đấu.
Đồng nghĩawoundtrauma
Cụm hay dùngsports injuryserious injuryminor injury
Thường gặp trong thể thao và y tế.
|
— |
|
/ˈhɛlθi/
|
adj. |
khỏe mạnh
Eat well to stay healthy.
Hãy ăn tốt để giữ sức khỏe.
Chi tiếtShe looks healthy after her recovery.Cô ấy trông khỏe mạnh sau khi hồi phục.
Đồng nghĩafitwell
Cụm hay dùngstay healthyhealthy lifestylehealthy dietfeel healthy
Họ từhealth (n.) sức khỏehealthily (adv.) một cách lành mạnhunhealthy (adj.) không lành mạnh
'Healthy' = khỏe mạnh (người/thói quen); 'health' là danh từ. Đừng nói 'healthful' — 'healthy' là đủ.
|
— |
|
/rɪˈkʌv.ər/
|
v. |
hồi phục
He is recovering well after the surgery.
Anh ấy đang hồi phục tốt sau phẫu thuật.
Chi tiếtIt took two weeks to fully recover from the flu.Mất hai tuần để hồi phục hoàn toàn sau cúm.
Đồng nghĩahealrecuperate
Cụm hay dùngfully recoverrecover from illnessrecovery periodmake a recovery
Họ từrecoveryrecoverableunrecovered
'Recover from' (+ danh từ bệnh) là collocation thi TOEIC hay gặp nhất.
|
— |
|
/ˈælərdʒi/
|
danh từ |
dị ứng
She has a severe allergy to peanuts.
Cô ấy bị dị ứng nặng với đậu phộng.
Chi tiếtShe has a peanut allergy.Cô ấy bị dị ứng đậu phộng.
Đồng nghĩahypersensitivityintolerance
Cụm hay dùnghave an allergyallergy test
Họ từallergic (adj)allergen (n)
Dị ứng, phản ứng quá mức của cơ thể.
|
— |
Đang tải...