| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
| adj+noun |
gió lạnh buốt
We had to wear thick coats because of the biting wind.
Chúng tôi phải mặc áo khoác dày vì gió lạnh buốt.
|
— | |
| noun+prep+noun |
lớp sương mù dày đặc (phủ rộng)
A thick blanket of fog covered the city this morning.
Một lớp sương mù dày đặc đã bao phủ thành phố sáng nay. (Lưu ý: văn chương)
|
— | |
| noun+prep+noun |
lớp sương mỏng (phủ rộng)
There was a blanket of mist over the fields at dawn.
Có một lớp sương mỏng phủ lên cánh đồng vào lúc bình minh. (Lưu ý: văn chương)
|
— | |
| verb+prep+noun |
thổi đổ hàng rào
The strong winds were powerful enough to blow down fences.
Những cơn gió mạnh đủ sức thổi đổ hàng rào.
|
— | |
| noun+prep+noun |
khoảng trời quang giữa mây
Every half hour we look out of the tent hoping for a break in the clouds.
Cứ nửa tiếng chúng tôi lại nhìn ra ngoài lều mong trời quang mây.
|
— | |
| verb+noun |
gây thiệt hại
Gale-force winds caused a lot of damage to property.
Gió mạnh đã gây nhiều thiệt hại cho tài sản.
|
— | |
| adj+noun |
tuyết mới, xốp và cứng
The snow is lovely and crisp this morning.
Sáng nay tuyết mới rơi rất đẹp và xốp.
|
— | |
| adj+noun |
sương mù dày đặc
There is dense fog on the motorway.
Có sương mù dày đặc trên đường cao tốc.
|
— | |
| verb+noun |
phá hủy các tòa nhà
The storm was strong enough to destroy buildings.
Cơn bão đủ mạnh để phá hủy các tòa nhà.
|
— | |
| adj+noun |
mưa xối xả
Road conditions are difficult because of the driving rain.
Đi lại khó khăn vì mưa xối xả. (Lưu ý: NOT strong rain)
|
— | |
| adj+noun |
tuyết rơi dày, thổi mạnh
Road conditions are difficult because of the driving snow.
Đi lại khó khăn vì tuyết rơi dày và gió mạnh.
|
— | |
| noun+verb |
sương mù bao phủ xuống
Fog comes down in the evening.
Sương mù bao phủ xuống vào buổi tối.
|
— | |
| verb+noun |
sương tan
There are patches of fog on the east coast but these should lift by midday.
Có những mảng sương mù ở bờ đông nhưng chúng sẽ tan vào giữa trưa.
|
— | |
| adj+noun |
cơn bão bất thường
Freak storms devastated the south-west of England.
Những cơn bão bất thường đã tàn phá vùng tây nam nước Anh. (Lưu ý: freak = rất bất thường hoặc hiếm gặp)
|
— | |
| adj+noun |
thời tiết bất thường
Yesterday freak weather conditions hit the south-west of England.
Hôm qua thời tiết bất thường đã ảnh hưởng nặng nề tới tây nam nước Anh.
|
— | |
| adj+noun |
lạnh cóng
I've never seen such torrential rain! It’s freezing cold in the tent.
Tôi chưa từng thấy mưa lớn như vậy! Trong lều thì lạnh cóng.
|
— | |
| adj+noun |
tuyết mới rơi
We woke up to a layer of fresh snow covering the ground.
Chúng tôi thức dậy thấy một lớp tuyết mới phủ trên mặt đất. (Lưu ý: fresh/crisp snow = tuyết mới và cứng)
|
— | |
| noun+noun |
gió giật mạnh
Gale-force winds caused a lot of damage to property.
Gió giật mạnh đã gây nhiều thiệt hại về tài sản. (Lưu ý: gale-force = gió cực mạnh)
|
— | |
| adj+noun |
sương giá dày
There will be a hard frost tonight.
Đêm nay sẽ có sương giá dày. (Lưu ý: opposite of hard frost = a light frost (không phải soft frost))
|
— | |
| adj+noun |
mưa to
We had heavy rain all night and the streets were flooded in the morning.
Trời mưa to suốt đêm và sáng ra đường phố bị ngập. (Lưu ý: NOT strong rain)
|
— | |
| adj+noun |
tuyết rơi dày
Heavy snow fell across the city, covering everything in white.
Tuyết rơi dày khắp thành phố, phủ trắng mọi thứ.
|
— | |
| adj+noun |
gió mạnh
High wind caused several trees to fall during the storm.
Gió mạnh đã làm đổ một số cây trong cơn bão.
|
— | |
| adj+noun |
sương giá nhẹ
There was a light frost on the grass when I woke up this morning.
Có một lớp sương giá nhẹ trên cỏ khi tôi thức dậy sáng nay.
|
— | |
| adj+noun |
gió nhẹ
A light wind was blowing, making the evening very pleasant.
Một làn gió nhẹ thổi qua, khiến buổi tối rất dễ chịu.
|
— | |
| verb+prep+noun |
trông có vẻ sắp mưa
Quite a strong wind is blowing too! Am glad we brought warm clothes! It certainly looks like rain.
Gió cũng đang thổi khá mạnh! May mà mang theo quần áo ấm! Trông có vẻ sắp mưa.
|
— | |
| noun+verb |
sương mù (bắt đầu) bao phủ
The mist comes down quickly in the evenings, making it hard to see the road.
Sương mù bao phủ nhanh vào buổi tối, khiến khó nhìn thấy đường.
|
— | |
| noun+verb |
sương mù tan
The mist usually lifts by midday and the sun comes out.
Sương mù thường tan vào giữa trưa và mặt trời ló rạng.
|
— | |
| noun+prep+noun |
vùng sương mù nhỏ
There are patches of fog on the east coast but these should lift by midday.
Có những vùng sương mù ở bờ đông nhưng chắc sẽ tan vào giữa trưa. (Lưu ý: Patches of fog/mist are small areas of fog/mist.)
|
— | |
| noun+prep+noun |
vùng sương mù nhỏ
There are patches of mist on the east coast but these should lift by midday.
Có những vùng sương mù nhỏ ở bờ đông nhưng chúng sẽ tan vào giữa trưa. (Lưu ý: Patches of fog/mist are small areas of fog/mist.)
|
— | |
| verb+prep+noun |
mưa như trút nước
It's been pouring with rain all day.
Trời mưa như trút nước cả ngày.
|
— | |
| verb+adv |
mưa to
It rained heavily all day yesterday but it's dry at the moment.
Hôm qua trời mưa to cả ngày nhưng giờ thì khô ráo.
|
— | |
| noun+verb |
sông tràn bờ
Several rivers burst their banks.
Nhiều con sông đã tràn bờ.
|
— | |
| adj+adj |
nóng như thiêu đốt
In the middle of the day it's just too scorching hot to do anything but lie on the beach soaking up the sunshine.
Giữa trưa thì nóng như thiêu đốt, chỉ muốn nằm trên bãi biển tận hưởng nắng.
|
— | |
| verb+prep+noun |
tận hưởng nắng
It's just too scorching hot to do anything but lie on the beach soaking up the sunshine.
Nóng quá nên chỉ muốn nằm trên bãi biển tận hưởng nắng.
|
— | |
| adj+noun |
nắng gắt
Avoid going out at midday when the strong sun can be dangerous.
Tránh ra ngoài vào buổi trưa khi nắng gắt có thể nguy hiểm. (Lưu ý: Opposite: weak sun.)
|
— | |
| adj+noun |
gió mạnh
Quite a strong wind is blowing too!
Gió cũng đang thổi khá mạnh! (Lưu ý: Opposite: light wind.)
|
— | |
| verb+prep+noun |
làm tốc mái nhà (gió, bão)
Strong winds can tear off roofs during a severe storm.
Gió mạnh có thể làm tốc mái nhà trong một cơn bão lớn.
|
— | |
| adj+noun |
mây dày đặc
There’s thick cloud, and it certainly looks like rain.
Trời đầy mây dày, trông như sắp mưa.
|
— | |
| adj+noun |
sương mù dày đặc
There is thick fog on the motorway.
Trên đường cao tốc có sương mù dày đặc.
|
— | |
| adj+noun |
tuyết dày
The snow is lovely and crisp this morning, and there is thick snow on the ground.
Tuyết sáng nay rất đẹp và dày đặc trên mặt đất.
|
— | |
| adj+noun |
mưa như trút nước
I’ve never seen such torrential rain!
Tôi chưa từng thấy mưa to như trút nước thế này!
|
— | |
| adj+noun |
nắng liên tục, không mây
It’s great here. Have had unbroken sunshine ever since we arrived.
Ở đây thật tuyệt. Từ lúc đến giờ trời luôn nắng đẹp không một gợn mây. (Lưu ý: chỉ có nắng, không có mây trên trời)
|
— | |
| noun+verb |
thời tiết xấu đi
The weather is likely to deteriorate later on today.
Thời tiết có thể sẽ xấu đi vào cuối ngày. (Lưu ý: deteriorate khá trang trọng – weather is getting worse thân mật hơn)
|
— | |
| noun+verb |
thời tiết xấu đi
If the weather gets worse, we should stay indoors.
Nếu thời tiết xấu đi, chúng ta nên ở trong nhà.
|
— | |
| noun+verb |
thời tiết khắc nghiệt tấn công (khu vực)
Yesterday freak weather conditions hit the south-west of England.
Hôm qua thời tiết cực đoan đã tấn công vùng tây nam nước Anh.
|
— | |
| noun+verb |
thời tiết tốt lên
We’re hoping the weather improves tomorrow.
Chúng tôi hy vọng ngày mai thời tiết sẽ đẹp hơn.
|
— | |
| noun+verb |
gió thổi
The wind blows strongly along the coast in winter.
Gió thổi mạnh dọc theo bờ biển vào mùa đông.
|
— | |
| noun+verb+adv |
gió lặng dần
We can go outside when the wind dies down.
Chúng ta có thể ra ngoài khi gió lặng dần. (Lưu ý: If the wind picks up, it gets stronger. Opposite: dies down.)
|
— | |
| noun+verb |
gió mạnh lên
The wind was light this morning but it’s picking up now and will be very strong by the evening.
Sáng nay gió nhẹ nhưng giờ đang mạnh lên và tối sẽ rất mạnh. (Lưu ý: Nếu wind picks up, nó mạnh lên.)
|
— | |
| noun+verb |
gió rít lên
Soon the wind was whistling through the trees.
Chẳng mấy chốc gió rít lên qua những tán cây.
|
— |
Đang tải...