Từ điển Anh–Việt

111.745 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ilo

/,ai el 'əu/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ilo

//

* (viết tắt)
  • Tổ chức lao động quốc tế (International Labour Organization)
Định nghĩa tiếng Anh

n the United Nations agency concerned with the interests of labor

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...