Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rude

/ru:d/ Oxford 3000Collins ★★ phổ biến #6718

Nghĩa thường dùng

Thô lỗ tính từ

“It is rude to interrupt someone when they are speaking.”Thật thô lỗ khi cắt ngang khi ai đó đang nói.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rude

/ru:d/

tính từ

  • khiếm nhã, bất lịch sự, vô lễ, láo xược; thô lỗ
    • a rude reply: một câu trả lời bất lịch sự
    • to be rude to somebody: thô lỗ đối với ai
  • thô sơ
    • cotton in its rude state: bông chưa chế biến
  • man rợ, không văn minh
    • in a rude state of civilization: trong trạng thái man rợ
  • mạnh mẽ, dữ dội, đột ngột
    • a rude shock: cái va mạnh đột ngột
    • a rude awakening: sự thức tỉnh đột ngột
  • tráng kiện, khoẻ mạnh
    • an old man in rude health: một ông cụ già tráng kiện
Định nghĩa tiếng Anh

s socially incorrect in behavior s (of persons) lacking in refinement or grace a lacking civility or good manners s (used especially of commodities) being unprocessed or manufactured using only simple or minimal processes s belonging to an early stage of technical development; characterized by simplicity and (often) crudeness

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...