substantial
/səb'stænʃəl/ TOEFLIELTSGREOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2544
Nghĩa thường dùng
đáng kể
tính từ
“There was a substantial increase in sales this month.”Có sự tăng trưởng đáng kể trong doanh số bán hàng tháng này.
Đồng nghĩa
significantconsiderableamplesolid
Trái nghĩa
insubstantialminorflimsy
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
substantial
/səb'stænʃəl/
tính từ
- thật, có thật
- có thực chất, thực tế
- substantial agreement: sự đồng ý về thực tế
- quan trọng, trọng yếu, có giá trị thực sự, lớn lao
- substantial contribution: sự đóng góp quan trọng
- substantial progress: sự tiến bộ lớn lao
- chắc chắn, chắc nịch, vạm vỡ
- a man of substantial build: người vạm vỡ
- giàu có, có tài sản, trường vốn, vững về mặt tài chính
- substantial firms: những công ty trường vốn
- bổ, có chất (món ăn)
Định nghĩa tiếng Anh
s. having a firm basis in reality and being therefore important, meaningful, or considerable a. having substance or capable of being treated as fact; not imaginary