Từ điển Anh–Việt

111.734 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

substantial

/səb'stænʃəl/ TOEFLIELTSGREOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2544

Nghĩa thường dùng

đáng kể tính từ

“There was a substantial increase in sales this month.”Có sự tăng trưởng đáng kể trong doanh số bán hàng tháng này.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

substantial

/səb'stænʃəl/

tính từ

  • thật, có thật
  • có thực chất, thực tế
    • substantial agreement: sự đồng ý về thực tế
  • quan trọng, trọng yếu, có giá trị thực sự, lớn lao
    • substantial contribution: sự đóng góp quan trọng
    • substantial progress: sự tiến bộ lớn lao
  • chắc chắn, chắc nịch, vạm vỡ
    • a man of substantial build: người vạm vỡ
  • giàu có, có tài sản, trường vốn, vững về mặt tài chính
    • substantial firms: những công ty trường vốn
  • bổ, có chất (món ăn)
Định nghĩa tiếng Anh

s. having a firm basis in reality and being therefore important, meaningful, or considerable a. having substance or capable of being treated as fact; not imaginary

Gợi ý (17)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...