Từ điển Anh–Việt

112.360 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

adi

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

adi

//

  • (Apple Desktop Interface) giao điện máy tính để bàn Apple, giao diện ADI

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...