EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
0
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Gói học
Cửa hàng
Cộng đồng
Blog
Từ điển Anh–Việt
Tra
109,054
từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
adi
//
(Apple Desktop Interface) giao điện máy tính để bàn Apple, giao diện ADI
Gợi ý (24)
adient
(sinh vật) hướng kích thích
aditus
cửa; lỗ mở
adiabat
(Tech) đường đoạn nhiệt
adience
(sinh học) sự hướng kích thích
adipose
danh từ: mỡ động vật
adiantum
danh từ: (thực vật học) cây đuôi chồn (dương xỉ)
adiposis
danh từ: (y học) chứng phát phì
adipocere
danh từ: chất sáp mỡ (xác chết)
adipocyte
tế bào tạo mỡ
adiposity
danh từ: tình trạng béo phì, tình trạng phát phì
adipolysis
sự tiêu mỡ; sự phân giải mỡ
adipopexis
sự tích mỡ
adinfinitum
vô cùng
adiposeness
xem adipose
adiabatically
xem adiabatic
adieu
thán từ: từ biệt!; vĩnh biệt!
adios
interj
adiabatic
tính từ: (vật lý) đoạn nhiệt
adit
danh từ: đường vào, lối vào
adic
ađic
adiastiole
(y học) sự suy tâm trương
adipoleucocyte
bạch cầu-mỡ
cadi
danh từ: pháp quan (Thổ nhĩ kỳ, A-rập)
kadi
danh từ: pháp quan (Thổ nhĩ kỳ, A-rập)
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...