Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

adi

//

  • (Apple Desktop Interface) giao điện máy tính để bàn Apple, giao diện ADI

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...