Từ điển Anh–Việt

112.360 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ad

/æd/ Oxford 3000Collins ★ phổ biến #1748

“ads” là số nhiều của ad — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

quảng cáo danh từ

“I saw an ad on TV.”Tôi thấy một quảng cáo trên TV.

Biến thể từ ads số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ad

/æd/

danh từ

  • (thông tục) (viết tắt) của advertisement
Định nghĩa tiếng Anh

n. a public promotion of some product or service r. in the Christian era; used before dates after the supposed year Christ was born

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...