Từ điển Anh–Việt
109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Không tìm thấy "ads". Xem gợi ý bên dưới.
Gợi ý (24)
adsl
mạng thuê bao số không đồng bộ
adsorber
danh từ: (hoá học) máy hút bám
adsorbate
danh từ: (hoá học) chất bị hút bám
adsorbent
tính từ: (hoá học) hút bám
adsorbable
xem adsorb
adsorptive
xem adsorption
adscititious
tính từ: phụ vào, thêm vào, bổ sung
adsorption
danh từ: (hoá học) sự hút bám
adsorb
ngoại động từ: (hoá học) hút bám
hadst
(từ cổ, nghĩa cổ) quá khứ của have ngôi thứ hai đơn
loads
rất nhiều
quads
danh từ:<i> (quads) /kwɔdz/</i>: (số nhiều) bốn đứa trẻ sinh tư…
scads
danh từ số nhiều: (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) số lượng lớn
padshah
danh từ: Pađisat, vua (ở Ba-tư, Thổ nhĩ kỳ)
gladsome
tính từ: (thơ ca) sung sướng, vui mừng, vui vẻ
headsail
cánh buồm ở phía trước, ở cột buồm mũi
headsman
danh từ: đao phủ
leadsman
danh từ: thuỷ thủ dò nước
loadstar
danh từ: sao bắc cực
padstone
đá đệm giàn; đá kê
hardheads
cây xa cúc
headstall
danh từ: dây cương buộc quanh đầu (ngựa)
headstock
danh từ: bệ đỡ trục quay (máy tiện...)
loadstone
danh từ: đá nam châm