Từ điển Anh–Việt

111.877 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

agon

/'ɑ:gɒn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

agon

//

* danh từ
  • số nhiều agones
  • sự xung đột
Định nghĩa tiếng Anh

n. a festivity in ancient Greece at which competitors contended for prizes

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...