Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

aha

/ɑ:hɑ:/ phổ biến #11981
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

aha

/ɑ:hɑ:/

thán từ

  • a ha!, ha ha!
Định nghĩa tiếng Anh

interj. An exclamation expressing, by different intonations, triumph, mixed with derision or irony, or simple surprise. n. A sunk fence. See Ha-ha.

Gợi ý (20)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...