Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

asp

/æsp/

danh từ

  • (động vật học) rắn mào (loài vipe nhỏ ở Ai cập và Libi)
  • (thơ ca) rắn độc

danh từ

  • (thực vật học) cây dương lá rụng
Biến thể từ asps số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. of southern Europe; similar to but smaller than the adder\nn. cobra used by the Pharaohs as a symbol of their power over life and death

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...