Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ast

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ast

//

* (viết tắt)
  • giờ tiêu chuẩn của vùng Đại Tây Dương ((Atlantic Standard Time))

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...