Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

ast

//

* (viết tắt)
  • giờ tiêu chuẩn của vùng Đại Tây Dương ((Atlantic Standard Time))

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...