EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
0
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Gói học
Cửa hàng
Cộng đồng
Blog
Từ điển Anh–Việt
Tra
109,020
từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
ast
//
* (viết tắt)
giờ tiêu chuẩn của vùng Đại Tây Dương ((Atlantic Standard Time))
Gợi ý (24)
astable
(Tech) không ổn
astatic
tính từ: (vật lý) phiếm định
asteria
viên ngọc đẽo hình sao
astrict
ngoại động từ: (từ hiếm,nghĩa hiếm) buộc chặt
astroid
đường hình sao
astatine
nguyên tố phóng xạ nhân tạo
asternal
tính từ: (giải phẫu) không dính vào xương ức (xương sườn)
asthenia
danh từ: (y học) sự suy nhược
asthenic
tính từ: (y học) suy nhược
astragal
danh từ: (kiến trúc) đường viền đỉnh, đường viền chân (cột nhà)
astrally
xem astral
astringe
ngoại động từ: buộc chặt lại với nhau
astraddle
phó từ & tính từ: đang cưỡi lên; đang ngồi bỏ chân sang hai bên
astrakhan
danh từ: bộ da lông cừu caracun
astropyle
(sinh học) miệng dạng sao
astucious
tinh quái
astaticism
xem astatic
asterismal
xem asterism
asthenopia
(y học) thị lực suy nhược
astigmatic
tính từ: (y học) loạn thị
astomatous
tính từ: (động vật học) không có miệng, không có mồm
astragalar
xem astragalus
astriction
danh từ: sự buộc chặt
astrictive
tính từ: làm co
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...