Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bora

/'bɔ:rə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bora

/'bɔ:rə/

danh từ

-(đùa cợt) gió bora

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...