Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRECollins ★ phổ biến #4657

butt

/bʌt/

danh từ

  • gốc (cây); gốc cuống (lá); báng (súng); đầu núm, đầu cán (roi, gậy...)
  • mẩu thuốc lá (hút còn lại)
  • cá mình giẹp (như cá bơn...)
  • (như) butt-end

danh từ

  • ((thường) số nhiều) tầm bắn
  • trường bắn; bia bắn và ụ đất sau bia
  • người làm trò cười; đích làm trò cười
    • to be the butt of the whole school: là trò chơi cho cả trường

danh từ

  • cái húc, cái húc đầu
    • to come full butt against...: húc đầu vào...

động từ

  • húc vào; húc đầu vào
    • to butt a man in the stomach: húc đầu vào bụng ai
  • đâm vào, đâm sầm vào
    • to butt against a tree: đâm sầm phải một cái cây

thành ngữ

  1. to butt in
    • (thông tục) xen vào; nói xen vào; can thiệp vào
      • to butt in a conversation: xen vào câu chuyện
Đồng nghĩa endhandlestubrear
Định nghĩa tiếng Anh

n. thick end of the handle\nn. the part of a plant from which the roots spring or the part of a stalk or trunk nearest the roots\nn. a victim of ridicule or pranks\nn. a large cask (especially one holding a volume equivalent to 2 hogsheads or 126 gallons)

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...