Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

derate

/di:'reit/

ngoại động từ

  • giảm thuế
Định nghĩa tiếng Anh

v. lower the rated electrical capability of electrical apparatus

Gợi ý (18)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...