Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dicta

/'diktəm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dicta

/'diktəm/

danh từ, số nhiều dicta, dictums

  • lời quả quyết, lời tuyên bố chính thức
  • (pháp lý) lời phát biểu ý kiến của quan toà (không có giá trị pháp lý)
  • châm ngôn
Định nghĩa tiếng Anh

n an authoritative declaration n an opinion voiced by a judge on a point of law not directly bearing on the case in question and therefore not binding

Gợi ý (21)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...