eng
Nghĩa thường dùng
“He is studying eng at university.”Anh ấy đang học tiếng Anh tại đại học.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
eng
//
* (viết tắt)- engineer (ing):Peter BSc (Eng)
- Peter, cử nhân khoa học (kỹ sư)
- nước Anh (England)
- người Anh; tiếng Anh (English)
- viết tắt
- engineer (ing):Peter BSc (Eng)
- Peter, cử nhân khoa học (kỹ sư)
- nước Anh (England)
- người Anh; tiếng Anh (English)