Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

exist

/ig'zist/ TOEFLOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1016

Nghĩa thường dùng

tồn tại động từ

“Do aliens exist?”Có người ngoài hành tinh tồn tại không?

Đồng nghĩa livebeoccursubsist
Trái nghĩa dievanishcease
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

exist

/ig'zist/

nội động từ

  • tồn tại, sống
  • hiện có
Định nghĩa tiếng Anh

v. have an existence, be extant v. support oneself

Gợi ý (22)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...