Từ điển Anh–Việt

111.709 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

grapher

/'^ræfә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

grapher

//

  • (máy tính) dụng cụ vẽ đồ thị

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...