Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hers

/hə:z/ Oxford 3000Collins ★★ phổ biến #3849
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hers

/hə:z/

đại từ sở hữu

  • cái của nó, cái của cô ấy, cái của chị ấy, cái của bà ấy
    • a friend of hers: một người bạn của cô ấy
Định nghĩa tiếng Anh

pron. See the Note under Her, pron.

Gợi ý (24)

herself đại từ phản thân: tự nó, tự cô ta, tự chị ta, tự bà ta, tự mình gathers danh từ: nếp chun (áo, quần) bluchers (bất qui tắc) danh từ số nhiều: giày cao cổ gnashers <thgt> răng pinchers danh từ số nhiều: cái kìm ((cũng) pincers) smithers danh từ số nhiều: mảnh, mảnh vụn chersonese (thơ ca) bán đảo fathership danh từ: cương vị làm cha, cương vị làm bố forefathers danh từ: tổ tiên, ông cha furthersome tính từ: có lợi, có ích teachership danh từ: nghề dạy học, nghề thầy giáo withershins phó từ: (Ê-cốt) ngược chiềm kim đồng hồ blatherskite danh từ: (thông tục) người hay nói huyên thiên, người lắm lời, … preachership địa vị mục sư, địa vị người giảng đạo whithersoever phó từ: (từ cổ,nghĩa cổ) đến bất kỳ ni nào, đến đâu cũng được fathers-in-law danh từ, số nhiều fathers-in-law: bố vợ; bố chồng brothers-in-law (bất qui tắc) danh từ, số nhiều brothers-in-law: anh (em) rể; … others đại từ bothersome tính từ: làm khó chịu, gây phiền, quấy rầy withers danh từ số nhiều: u vai (ngựa) bletherskate danh từ: (thông tục) người hay nói huyên thiên, người lắm lời, … bletherskite danh từ: (thông tục) người hay nói huyên thiên, người lắm lời, … oar-feathers số nhiều watch others cụm từ: nhìn người khác
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...