lability
/lə'biliti/
danh từ
- tính dễ rụng, tính dễ biến, tính dễ huỷ, tính dễ rơi
- (vật lý), (hoá học) tính không ổn định, tính không bền
Định nghĩa tiếng Anh
n. Liability to lapse, err, or apostatize.
109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. Liability to lapse, err, or apostatize.
Đang tải...