Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

lability

/lə'biliti/

danh từ

  • tính dễ rụng, tính dễ biến, tính dễ huỷ, tính dễ rơi
  • (vật lý), (hoá học) tính không ổn định, tính không bền
Định nghĩa tiếng Anh

n. Liability to lapse, err, or apostatize.

Gợi ý (24)

salability danh từ: tính có thể bán được isolability danh từ: tính có thể cô lập được mailability khả năng chuyển bằng bưu điện violability xem violable appealability xem appeal calculability tính, chất tính được coagulability xem coagulate inoculability danh từ: tính có thể chủng được, tính có thể tiêm truyền được annihilability xem annihilate assimilability danh từ: tính có thể tiêu hoá ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)) incalculability danh từ: cái không đếm xuể, cái không kể xiết incoagulability danh từ: tính không đông được (máu) inconsolability danh từ: tính không thể nguôi, tính không thể an ủi được, tính … reconcilability danh từ: tính có thể hoà giải unassailability xem unassailable irreconcilability sự không thể hoà giải được uncontrollability xem uncontrollable availability danh từ: tính sẵn sàng để dùng, tính có thể dùng được unavailability danh từ: tính chất không sẵn sàng để dùng; tính chất không dùng… controllability sự điều chỉnh được, sự điều khiển được, sự kiểm tra được inviolability danh từ: tính không thể xâm phạm, tính không thể vi phạm, tính … unsalability danh từ: (thưng nghiệp) tình trạng không thể bán được irrepealability danh từ: tính không thể bâi bỏ được (điều khoản, quy định...) irrecocilability danh từ: sự không thể hoà giải được
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...