Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lac

/læk/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lac

/læk/

danh từ

  • cánh kiến đỏ
  • sơn

danh từ: (lakh) /lɑ:k/

  • (Ânh-Ân) mười vạn ((thường) nói về đồng rupi)

danh từ

  • sữa ((viết tắt) trong đơn thuốc)
Định nghĩa tiếng Anh

n. resinlike substance secreted by certain lac insects; used in e.g. varnishes and sealing wax

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...