Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

nos

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

nos

//

  • hệ điều hành mạng
Định nghĩa tiếng Anh

n a negative n a radioactive transuranic element synthesized by bombarding curium with carbon ions; 7 isotopes are known

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...