Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

obe

/,əu bi: 'i:/
Biến thể từ obes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

obe

//

* danh từ
  • (viêt tắt của) Officer of the order British Empire
  • Quan chức (trong phẩm trật) của đế Quốc Anh

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...