obe
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
obe
//
* danh từ- (viêt tắt của) Officer of the order British Empire
- Quan chức (trong phẩm trật) của đế Quốc Anh
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...