Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

octa

/ɒk'tə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

octa

//

  • (tương tự octo, oct) hình thái ghép có nghĩa là tám
  • octahedral
  • tám mặt
    • octosyllable:từ tám âm tiết

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...