Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

ology

//

* danh từ
  • ngành nghiên cứu; ngành học
Biến thể từ ologies số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. an informal word (abstracted from words with this ending) for some unidentified branch of knowledge

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...