omer
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
omer
//
* danh từ- đơn vị đo lường Do thái cổ bằng 3, 5 lít
Định nghĩa tiếng Anh
n. A Hebrew measure, the tenth of an ephah. See Ephah.
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. A Hebrew measure, the tenth of an ephah. See Ephah.
Đang tải...