Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

omer

/'әumә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

omer

//

* danh từ
  • đơn vị đo lường Do thái cổ bằng 3, 5 lít
Định nghĩa tiếng Anh

n. A Hebrew measure, the tenth of an ephah. See Ephah.

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...