Từ điển Anh–Việt

111.837 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

para

/'pɑ:rә/ phổ biến #9837

“paras” là số nhiều của para — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

đoạn văn danh từ

“Each para in the essay has a main idea.”Mỗi đoạn văn trong bài luận có một ý chính.

Biến thể từ paras số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

para

//

* danh từ
  • (thông tục) lính nhảy dù
  • đoạn (văn, sách...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. 100 para equal 1 dinar in Yugoslavia n. an estuary in northern Brazil into which the Tocantins River flows

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...