pi
/pai/ phổ biến #18727
“pis” là số nhiều của pi — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
hằng số pi
danh từ
“Pi is approximately 3.14.”Pi xấp xỉ bằng 3.14.
Biến thể từ
pis số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pi
/pai/
danh từ
- (toán học) Pi-(ngôn ngữ nhà trường), (từ lóng) ngoan đạo
Định nghĩa tiếng Anh
n. the ratio of the circumference to the diameter of a circle; approximately equal to 3.14159265358979323846... n. the 16th letter of the Greek alphabet