Từ điển Anh–Việt

111.877 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pi

/pai/ phổ biến #18727

“pis” là số nhiều của pi — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

hằng số pi danh từ

“Pi is approximately 3.14.”Pi xấp xỉ bằng 3.14.

Biến thể từ pis số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pi

/pai/

danh từ

  • (toán học) Pi-(ngôn ngữ nhà trường), (từ lóng) ngoan đạo
Định nghĩa tiếng Anh

n. the ratio of the circumference to the diameter of a circle; approximately equal to 3.14159265358979323846... n. the 16th letter of the Greek alphabet

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...