Từ điển Anh–Việt

112.175 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rance

/rɑ:ns/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rance

//

* danh từ
  • đá hoa Bỉ
Định nghĩa tiếng Anh

n. A prop or shore. n. A round between the legs of a chair.

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...