rance
/rɑ:ns/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
rance
//
* danh từ- đá hoa Bỉ
Định nghĩa tiếng Anh
n. A prop or shore. n. A round between the legs of a chair.
Từ điển Anh–Việt
112.175 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. A prop or shore. n. A round between the legs of a chair.
Đang tải...