Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

rance

//

* danh từ
  • đá hoa Bỉ
Định nghĩa tiếng Anh

n. A prop or shore.\nn. A round between the legs of a chair.

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...