Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rant

/rænt/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #16081
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rant

/rænt/

danh từ

  • lời nói huênh hoang rỗng tuếch; bài diễn văn huênh hoang rỗng tuếch
  • lời nói cường điệu

nội động từ

  • nói huênh hoang
Định nghĩa tiếng Anh

v. talk in a noisy, excited, or declamatory manner

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...