reg
Nghĩa thường dùng
“The reg was updated to improve safety.”Quy định đã được cập nhật để cải thiện an toàn.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
danh từ
- viết tắt của regulation
ví dụ
The reg was updated to improve safety. — Quy định đã được cập nhật để cải thiện an toàn.