resh
/reiʃ. reʃ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
resh
//
* danh từ- chữ cái thứ 20 của bảng chữ cái Do thái
Định nghĩa tiếng Anh
n. the 20th letter of the Hebrew alphabet
Từ điển Anh–Việt
112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. the 20th letter of the Hebrew alphabet
Đang tải...