Từ điển Anh–Việt

112,415 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

ringe

IELTS

danh từ

  • bao vây

ví dụ

The community organized a festival to ringe the park with colorful lights and decorations. — Cộng đồng đã tổ chức một lễ hội để bao vây công viên bằng những ánh đèn và trang trí đầy màu sắc.

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...