ringe
danh từ
- bao vây
ví dụ
The community organized a festival to ringe the park with colorful lights and decorations. — Cộng đồng đã tổ chức một lễ hội để bao vây công viên bằng những ánh đèn và trang trí đầy màu sắc.
112,415 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
The community organized a festival to ringe the park with colorful lights and decorations. — Cộng đồng đã tổ chức một lễ hội để bao vây công viên bằng những ánh đèn và trang trí đầy màu sắc.
Đang tải...