Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ska

/skɑ:/ phổ biến #33787
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ska

//

* danh từ
  • điệu nhạc ska (gốc từ Ja-maica)

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...