Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ski

/ski:/ Collins ★★★ phổ biến #3032

Nghĩa thường dùng

trượt tuyết động từ

“I love to ski in winter.”Tôi thích trượt tuyết vào mùa đông.

Đồng nghĩa skiingski run
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ski

/ski:/

danh từ, số nhiều ski, skis

  • Xki, ván trượt tuyết

nội động từ ski'd

  • trượt tuyết; đi xki
Định nghĩa tiếng Anh

n. narrow wood or metal or plastic runners used in pairs for gliding over snow v. move along on skis

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...