Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

slave

/sleiv/ TOEFLCollins ★★ phổ biến #2727

Nghĩa thường dùng

nô lệ danh từ

“He felt like a slave to his job.”Anh ấy cảm thấy như một nô lệ với công việc của mình.

Đồng nghĩa servantbondmanthrall
Trái nghĩa masterownerfreeman
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

slave

/sleiv/

danh từ

  • người nô lệ (đen & bóng)
    • a slave to drink: (nghĩa bóng) người nô lệ của ma men
  • người làm việc đầu tắt mặt tối, thân trâu ngựa
  • người bỉ ổi

nội động từ

  • làm việc đầu tắt mặt tối, làm thân trâu ngựa
    • to slave from dawn until midnight: làm việc đầu tắt mặt tối từ sáng sớm đến khuya
    • to slave at mathematics: chăm học toán
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who is owned by someone n. someone who works as hard as a slave n. someone entirely dominated by some influence or person v. work very hard, like a slave

Gợi ý (24)

slavey danh từ: (từ lóng) người đầy tớ gái (ở quán trọ) slaverer người miệng chảy nước dãi slave-born tính từ: sinh ra trong cảnh nô lệ, bố mẹ là người nô lệ slave-driver cai nô (người trông coi nô lệ) slavery tính từ: đầy nước dãi slaver danh từ: tàu buôn nô lệ slave-ship danh từ: tàu buôn nô lệ slave-grown tính từ: do người nô lệ sản xuất (hàng hoá) slave-state bang ở Mỹ duy trì chế độ nô lệ (đến Nội chiến) slave-trade danh từ: nghề buôn bán nô lệ; sự buôn bán nô lệ slave states danh từ số nhiều: (sử học) những bang ở miền nam nước Mỹ (có ch… slave-holder danh từ: chủ nô slave-hunter danh từ: người săn nô lệ slave-trader người buôn bán nô lệ slave-trades danh từ: người buôn bán nô lệ slave-traffic danh từ: nghề buôn bán nô lệ; sự buôn bán nô lệ slaver driver danh từ: cai nô (người cai trông nô lệ) beslaver ngoại động từ: làm dính đầy nhớt dãi enslaver danh từ: người nô dịch hoá proslavery tán thành chế độ nô lệ, chủ trương chế độ nô lệ white slave danh từ: con gái bị lừa đưa ra nước ngoài làm đĩ anti-slavery danh từ: sự chống chế độ nô lệ enslave ngoại động từ: biến thành nô lệ, bắt làm nô lệ, nô dịch hoá ((n… enslavement danh từ: sự nô dịch hoá, tình trạng bị nô dịch
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...